Mồn một

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế, thường dùng sau rõ) Ở mức như hiện ra từng chi tiết một.
Ví dụ: Sự thật hiện rõ mồn một trước mắt mọi người.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế, thường dùng sau rõ) Ở mức như hiện ra từng chi tiết một.
1
Học sinh tiểu học
  • Vết bùn in rõ mồn một trên áo trắng của em.
  • Con mèo hiện rõ mồn một dưới ánh đèn sân.
  • Dấu chân trên cát hiện rõ mồn một sau cơn mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bức ảnh, từng giọt sương hiện rõ mồn một trên lá non.
  • Kỉ niệm buổi khai giảng hiện rõ mồn một trong đầu, như mới hôm qua.
  • Sai sót trong bài làm hiện rõ mồn một khi cô giáo chỉ ra.
3
Người trưởng thành
  • Sự thật hiện rõ mồn một trước mắt mọi người.
  • Trong khoảnh khắc yên lặng, nét buồn trên gương mặt anh hiện rõ mồn một, không che giấu được.
  • Qua ô cửa sương mỏng, dãy núi hiện rõ mồn một, như kéo gần lại tầm tay.
  • Nhìn lại hành trình đã qua, những lần lỡ bước hiện rõ mồn một, vừa nhắc nhở vừa nâng đỡ mình tiến tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết của một sự việc hay hình ảnh trong trí nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, chi tiết trong miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự rõ ràng, chi tiết, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không dùng trong văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự rõ ràng, chi tiết của một hình ảnh hay sự việc trong trí nhớ.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc học thuật vì thiếu tính trang trọng.
  • Thường đi kèm với từ "rõ" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự rõ ràng khác như "rõ ràng", nhưng "mồn một" nhấn mạnh chi tiết hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái rõ ràng, chi tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào khác ngoài "rõ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau từ "rõ" trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ mồn một".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với phó từ "rõ" để nhấn mạnh mức độ chi tiết.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...