Mối manh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.) Như manh mối.
Ví dụ:
Email sai chính tả là mối manh cho thấy thư giả mạo.
2.
động từ
(kng.) Làm mối (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị ấy thường mối manh cho bạn bè gặp gỡ và thành đôi.
Nghĩa 1: (id.) Như manh mối.
1
Học sinh tiểu học
- Cái lá thư rơi trước cửa là mối manh để cô giáo tìm lại chiếc ví.
- Dấu bùn trên sàn cho chú bảo vệ mối manh về bạn nào làm đổ chậu cây.
- Bức ảnh cũ cho em mối manh để biết ai tặng quyển truyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng trạng thái lạ của cậu ấy là mối manh đầu tiên cho cả nhóm đoán ra kế hoạch bất ngờ.
- Mẩu giấy ghi giờ hẹn trở thành mối manh giúp lớp trưởng sắp xếp lại lịch trực nhật.
- Một câu nói vu vơ đôi khi lại là mối manh mở khóa cả câu chuyện đang rối.
3
Người trưởng thành
- Email sai chính tả là mối manh cho thấy thư giả mạo.
- Trong thương lượng, cái nhíu mày thoáng qua cũng đủ làm mối manh về điều bên kia đang ngại nói.
- Mùi nước hoa vương trên áo thành mối manh dẫn ký ức quay lại, rõ ràng hơn mọi lời kể.
- Bản báo cáo lệch số liệu là mối manh nhỏ, nhưng đủ kéo cả chuỗi kiểm tra nghiêm ngặt.
Nghĩa 2: (kng.) Làm mối (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô út mối manh cho hai bạn cùng bàn để làm bạn thân với nhau.
- Bác hàng xóm mối manh cho mẹ gặp cô giáo dạy đàn.
- Chị họ mối manh để em tham gia câu lạc bộ bóng rổ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó khéo mối manh cho bạn mới nhập học quen nhóm, khỏi lạc lõng.
- Cô chủ nhiệm mối manh để đội văn nghệ tìm được giọng hát hợp bè.
- Thằng bạn hay mối manh, ghép đôi rồi trêu tụi mình đỏ mặt.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy thường mối manh cho bạn bè gặp gỡ và thành đôi.
- Anh ta giỏi mối manh, chỉ cần một bữa cà phê là hai bên nói chuyện như đã quen lâu.
- Thầy dạy ảnh mối manh tôi với một đoàn phim, mở ra hướng làm nghề mới.
- Bà thím vui tính hay mối manh, đôi khi chỉ một lời giới thiệu đã đổi cả cuộc đời người khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.) Như manh mối.
Nghĩa 2: (kng.) Làm mối (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
làm mối se duyên
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mối manh | trung tính; khẩu ngữ; bao quát hành vi giới thiệu, se duyên Ví dụ: Chị ấy thường mối manh cho bạn bè gặp gỡ và thành đôi. |
| làm mối | trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Cô ấy làm mối cho hai người bạn. |
| se duyên | hơi văn chương; sắc thái tích cực, nhẹ Ví dụ: Bà mối se duyên cho đôi trẻ. |
| phá đám | khẩu ngữ; sắc thái tiêu cực, đối lập về tác động Ví dụ: Anh ta cứ tới phá đám mỗi khi họ hẹn hò. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các đầu mối thông tin hoặc sự kết nối trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường thay bằng từ "manh mối" hoặc "làm mối" tùy ngữ cảnh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo phong cách ngôn ngữ gần gũi, dân dã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự gần gũi, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
- Thường mang sắc thái không trang trọng, phù hợp với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo không khí gần gũi.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh không cần sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "manh mối" trong văn viết chính thức.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "một", "nhiều". Động từ: Thường kết hợp với các trạng từ chỉ cách thức hoặc thời gian.
