Mo then
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cúng bái (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
Ví dụ:
Lễ bắt đầu, họ mo then theo lệ xưa.
2.
danh từ
Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số (nói khái quát).
Ví dụ:
Mo then là người được cộng đồng tin cậy trong các nghi lễ.
Nghĩa 1: Cúng bái (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
1
Học sinh tiểu học
- Bà con tụ họp lại để mo then cầu mùa tốt.
- Khi nhà có lễ, họ mời người hiểu nghi lễ đến mo then.
- Tiếng hát vang lên khi mọi người mo then quanh bếp lửa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vào dịp lễ bản, già làng dẫn mọi người mo then để tạ ơn thần núi.
- Người ta thắp hương, bày lễ vật rồi mo then theo những bước nghi thức cổ truyền.
- Trong tiếng chiêng, họ mo then, gửi điều ước về mưa thuận gió hòa.
3
Người trưởng thành
- Lễ bắt đầu, họ mo then theo lệ xưa.
- Giữa gian nhà sàn, tiếng khấn vang đều, người trong bản mo then khẩn khoản cầu an.
- Họ mo then như một cách nối sợi dây giữa người sống với thần linh của rừng núi.
- Đêm xuống, khói hương quyện với lời mo then, ai nấy đều thấy lòng nhẹ hơn.
Nghĩa 2: Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mo then đến nhà giúp làm lễ cầu bình an.
- Mọi người chào mo then rất kính trọng.
- Khi bản có việc lớn, họ mời mo then tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mo then mặc áo truyền thống, mang theo chuông và quạt trong buổi lễ.
- Câu chuyện của mo then kể về nguồn gốc bản mường, nghe vừa lạ vừa gần.
- Người trong bản tin rằng mo then biết cách nói với thần linh.
3
Người trưởng thành
- Mo then là người được cộng đồng tin cậy trong các nghi lễ.
- Trong mắt dân bản, mo then không chỉ cúng bái mà còn giữ gìn ký ức của núi rừng.
- Khi nhà gặp chuyện hệ trọng, họ tìm đến mo then, mong được chỉ dẫn điều nên làm.
- Giọng mo then trầm ấm, từng lời khấn như chắp nhịp cho những âu lo tìm chỗ neo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cúng bái (ở một số vùng dân tộc thiểu số miến Bắc Việt Nam).
Từ trái nghĩa:
bỏ lễ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo then | Trung tính, mang sắc thái văn hoá dân tộc; ngữ vực dân tộc học/địa phương Ví dụ: Lễ bắt đầu, họ mo then theo lệ xưa. |
| cúng | Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát hơn Ví dụ: Ông cụ biết cúng theo tục lệ bản mường. |
| hành lễ | Trang trọng, nghi thức; thiên về nghi lễ tôn giáo/phiên bản chuẩn Ví dụ: Ông từ hành lễ theo đúng nghi thức bản địa. |
| bỏ lễ | Trung tính, hành vi ngừng/không thực hiện nghi lễ Ví dụ: Năm nay họ bỏ lễ, không còn mo then nữa. |
Nghĩa 2: Thầy cúng trong một số dân tộc thiểu số (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mo then | Trung tính, dân tộc học/địa phương; chỉ chức danh bản địa Ví dụ: Mo then là người được cộng đồng tin cậy trong các nghi lễ. |
| thầy cúng | Trung tính, phổ thông; tương đương chức năng Ví dụ: Họ mời thầy cúng trong bản thay cho mo then. |
| pháp sư | Trang trọng/văn chương; rộng hơn nhưng thường dùng để chỉ người làm phép Ví dụ: Vị pháp sư chủ trì nghi lễ thay mo then. |
| con chiên | Tôn giáo Kitô giáo, không tương đương chức năng; dùng đối lập vai trò lãnh đạo – tín đồ Ví dụ: Lễ này không cần mo then, chỉ có con chiên tham dự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong cộng đồng dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các nghiên cứu về văn hóa dân tộc thiểu số hoặc các bài báo về phong tục tập quán.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật miêu tả đời sống và văn hóa dân tộc thiểu số.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu dân tộc học, văn hóa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn trọng và trang nghiêm khi nói về nghi lễ tôn giáo của các dân tộc thiểu số.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ cúng bái của dân tộc thiểu số miền Bắc Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến văn hóa dân tộc thiểu số để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên dân tộc cụ thể để rõ nghĩa hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghi lễ tôn giáo khác, cần chú ý ngữ cảnh văn hóa cụ thể.
- Khác biệt với "thầy cúng" ở chỗ "mo then" thường chỉ trong bối cảnh dân tộc thiểu số.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về phong tục và văn hóa của các dân tộc thiểu số liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
"Mo then" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Mo then" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "mo then" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "mo then" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được cúng bái. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm của thầy cúng.

Danh sách bình luận