Thầy cúng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề cúng bái cầu thần thánh theo mê tín.
Ví dụ: Gia đình bên cạnh mời thầy cúng về làm lễ trừ tà.
Nghĩa: Người làm nghề cúng bái cầu thần thánh theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Thôn em mời thầy cúng đến khấn giải hạn cho làng.
  • Mẹ bảo đừng tin thầy cúng chữa bệnh bằng bùa.
  • Hôm mưa to, có người rước thầy cúng về nhà cúng vía.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta dựng bàn hương giữa sân, mời thầy cúng làm lễ cầu an cho cả xóm.
  • Có nhà tin lời thầy cúng, bèn kiêng kị đủ thứ, khiến sinh hoạt đảo lộn.
  • Trong chuyện dân gian, thầy cúng thường xuất hiện khi làng gặp điều không may.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình bên cạnh mời thầy cúng về làm lễ trừ tà.
  • Ông bác tôi tin thầy cúng hơn bác sĩ, và cái giá phải trả là bệnh ngày càng nặng.
  • Đôi khi người ta mời thầy cúng để bấu víu vào một niềm an ủi, dù biết chỉ là mê tín.
  • Chợ vùng cao phiên nào cũng có thầy cúng bày bát nhang, chuông mõ, rao cúng giải hạn cho khách qua đường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người làm nghề cúng bái cầu thần thánh theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
thầy mo ông đồng bà đồng pháp sư
Từ Cách sử dụng
thầy cúng trung tính–khẩu ngữ, sắc thái dân gian, đôi khi hàm chê mê tín Ví dụ: Gia đình bên cạnh mời thầy cúng về làm lễ trừ tà.
thầy mo khẩu ngữ–vùng miền (miền núi), sắc thái dân gian, ngang nghĩa phổ biến Ví dụ: Họ mời thầy mo về làm lễ giải hạn.
ông đồng khẩu ngữ–dân gian, hơi hẹp (thường trong tín ngưỡng lên đồng), gần nghĩa Ví dụ: Họ nhờ ông đồng xem ngày cúng.
bà đồng khẩu ngữ–dân gian, hẹp phạm vi (người nữ hành nghề lên đồng), gần nghĩa Ví dụ: Mẹ bảo mời bà đồng về hầu lễ.
pháp sư văn chương/giả tưởng, sắc thái trang trọng–huyền thuật, gần nghĩa nhưng rộng hơn Ví dụ: Người ta đồn có pháp sư trừ tà trong vùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động tâm linh, tín ngưỡng trong cộng đồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc nhân vật liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động tín ngưỡng dân gian hoặc trong bối cảnh văn hóa cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường gắn liền với các hoạt động mê tín, cần chú ý khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người làm công việc tôn giáo chính thống.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về tín ngưỡng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các hoạt động tôn giáo chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "thầy" và "cúng".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thầy cúng giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, những), tính từ (giỏi, nổi tiếng), và động từ (làm, trở thành).
thầy pháp thầy bói thầy mo thầy phù thuỷ pháp sư ông đồng bà cốt đồng cốt thầy đồng thầy bùa