Thầy pháp

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có pháp thuật trừ được ma quỷ; phù thuỷ.
Ví dụ: Gia chủ mời thầy pháp về làm lễ trục tà trong đêm mưa.
Nghĩa: Người có pháp thuật trừ được ma quỷ; phù thuỷ.
1
Học sinh tiểu học
  • Người làng mời thầy pháp đến đuổi ma trong ngôi nhà cũ.
  • Thầy pháp vẩy nước bùa và đọc chú trước sân đình.
  • Bé Tú núp sau lưng mẹ, nhìn thầy pháp vẽ bùa trên giấy vàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện dân gian, thầy pháp xuất hiện để trấn yểm những chỗ bị cho là có ma.
  • Tiếng chuông và khói nhang nổi lên, thầy pháp bước vào làm lễ như trong phim cổ trang.
  • Người ta tin thầy pháp có thể hóa giải nỗi sợ hãi bằng bùa chú và nghi thức.
3
Người trưởng thành
  • Gia chủ mời thầy pháp về làm lễ trục tà trong đêm mưa.
  • Có nơi tin thầy pháp cầm cân nảy mực giữa cõi âm và nỗi bất an của người sống.
  • Tiếng mõ dồn dập, thầy pháp khấn dài, còn tôi lặng nghe tiếng gió lùa qua mái ngói.
  • Niềm tin trao cho thầy pháp, suy cho cùng, là cách người ta tìm một chỗ bấu víu giữa những điều không thể giải thích.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện dân gian, truyền miệng về tâm linh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, tiểu thuyết hoặc phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo.
  • Phong cách dân gian, không trang trọng.
  • Gợi cảm giác về những điều siêu nhiên, không thể giải thích bằng khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi kể chuyện hoặc viết về các chủ đề liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ ngữ khác liên quan đến tâm linh, ma quỷ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "phù thủy" hoặc "thầy cúng" trong một số ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để chỉ những người thực hành tôn giáo chính thống.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy pháp giỏi", "thầy pháp đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, nổi tiếng), động từ (làm, trở thành), và các từ chỉ định (này, đó).