Phù thuỷ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người có phép thuật dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc sai khiến được quỷ thần làm được các việc kì lạ khác, theo mê tín.
Ví dụ: Họ tìm đến một phù thủy để nhờ trừ tà trong nhà.
2.
danh từ
Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác, hay làm hại người.
Ví dụ: Trong cổ tích, phù thủy thường là kẻ đối nghịch với người thiện.
Nghĩa 1: Người có phép thuật dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc sai khiến được quỷ thần làm được các việc kì lạ khác, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông phù thủy vẽ bùa rồi khấn để xua ma theo lời dân làng kể.
  • Bà phù thủy thổi hơi vào chén nước, nói rằng sẽ giúp khỏi ốm.
  • Họ tin phù thủy có thể gọi hồn lính gác nhà vào ban đêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta mời một phù thủy về làm lễ trừ tà, ai nấy đều nín thở chờ kết quả.
  • Ông cụ kể rằng phù thủy là người biết bùa chú, có thể khiến quỷ thần nghe lệnh.
  • Có làng còn tin phù thủy chữa được bệnh lạ bằng nghi thức và lời chú khó hiểu.
3
Người trưởng thành
  • Họ tìm đến một phù thủy để nhờ trừ tà trong nhà.
  • Trong cơn hoang mang, cộng đồng dễ bấu víu vào phù thủy như một lối giải thích cho điều không hiểu nổi.
  • Người phù thủy ấy điềm đạm đọc chú, còn ánh mắt người xem thì lẫn lộn giữa sợ hãi và hy vọng.
  • Câu chuyện về phù thủy cho thấy ranh giới mỏng manh giữa niềm tin dân gian và mê tín.
Nghĩa 2: Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác, hay làm hại người.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, mụ phù thủy biến hoàng tử thành đá.
  • Cô bé gặp phù thủy độc ác trên đường vào rừng.
  • Phù thủy quăng nắm bột đen, cả làng chìm vào giấc ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phù thủy trong cổ tích thường có tiếng cười ghê rợn và chiếc mũ chóp nhọn.
  • Để cứu bạn, nhân vật chính phải vượt qua lời nguyền của mụ phù thủy độc ác.
  • Có truyện kể phù thủy nuôi quạ đen để do thám khắp nơi.
3
Người trưởng thành
  • Trong cổ tích, phù thủy thường là kẻ đối nghịch với người thiện.
  • Những mụ phù thủy của tuổi thơ cho ta một khuôn mặt cụ thể của cái ác, để từ đó học cách nhận diện và vượt qua.
  • Chiếc chổi bay và nồi thuốc sôi ùng ục là biểu tượng quen thuộc của thế giới phù thủy trong tưởng tượng.
  • Đằng sau hình tượng phù thủy độc ác là bài học về lòng dũng cảm và niềm tin vào điều thiện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người có phép thuật dùng bùa chú để trừ tà, chữa bệnh hoặc sai khiến được quỷ thần làm được các việc kì lạ khác, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phù thuỷ Trung tính–dân gian; màu sắc tín ngưỡng, không nhất thiết thiện/ác Ví dụ: Họ tìm đến một phù thủy để nhờ trừ tà trong nhà.
thầy pháp Trung tính, dân gian; nghi lễ trừ tà/chữa bệnh Ví dụ: Họ mời thầy pháp về làm lễ giải hạn.
pháp sư Trang trọng hơn, tôn giáo–tín ngưỡng; nghi thức phép thuật Ví dụ: Pháp sư chủ trì buổi tế trừ tà.
Nghĩa 2: Nhân vật tưởng tượng trong truyện cổ tích, có nhiều phép lạ, thường rất độc ác, hay làm hại người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện kể, truyền thuyết hoặc khi nói về những điều huyền bí, mê tín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong truyện cổ tích, tiểu thuyết giả tưởng, phim ảnh có yếu tố huyền bí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, có thể gợi cảm giác sợ hãi hoặc tò mò.
  • Phong cách thường thuộc về văn chương, nghệ thuật hoặc khẩu ngữ trong các câu chuyện dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi kể chuyện cổ tích, truyền thuyết hoặc khi muốn tạo không khí huyền bí.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc, khoa học hoặc hành chính.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ phép thuật, bùa chú, quỷ thần.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "pháp sư" hoặc "thầy cúng" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "pháp sư" ở chỗ "phù thuỷ" thường mang nghĩa tiêu cực hơn trong văn hóa dân gian.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm hoặc gây cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phù thuỷ ác độc", "phù thuỷ quyền năng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ác độc, quyền năng), động từ (làm, biến), và các từ chỉ định (một, những).