Bùa chú

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bùa để trừ ma quỷ.
Ví dụ: Người chủ nhà đặt bùa chú ở bàn thờ để trừ ma quỷ.
Nghĩa: Bùa để trừ ma quỷ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà kể rằng chiếc bùa chú này giúp xua ma quỷ.
  • Cậu bé tin bùa chú sẽ bảo vệ em ngủ ngon.
  • Ông thầy dán bùa chú lên cửa để trấn ma.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người ta treo bùa chú trước hiên như một cách trừ tà theo tập tục.
  • Trong truyện dân gian, bùa chú xuất hiện mỗi khi nhân vật gặp ma quái.
  • Có bạn bảo đem bùa chú vào nhà sẽ yên tâm hơn, dù chỉ là niềm tin.
3
Người trưởng thành
  • Người chủ nhà đặt bùa chú ở bàn thờ để trừ ma quỷ.
  • Đôi khi, bùa chú chỉ là cái cớ để người sống bấu víu vào sự bình yên mong manh.
  • Anh cầm lá bùa chú, lòng phân vân giữa niềm tin cũ và lý trí hiện đại.
  • Ở miền núi, tôi từng thấy người ta trao nhau bùa chú như gửi gắm một lời chở che.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các câu chuyện dân gian, truyền thuyết hoặc khi nói về tín ngưỡng dân gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến nghiên cứu văn hóa dân gian hoặc tín ngưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh có yếu tố huyền bí, kỳ ảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái huyền bí, kỳ ảo, gợi cảm giác bí ẩn.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và dân gian, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các câu chuyện, truyền thuyết hoặc tín ngưỡng dân gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không liên quan đến nghiên cứu văn hóa.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "bùa chú trừ tà".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "bùa ngải" hoặc "phép thuật"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc khoa học, vì có thể gây hiểu lầm về tính thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một lá bùa chú', 'bùa chú mạnh'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (mạnh, yếu), động từ (dùng, tạo), và lượng từ (một, vài).