Thầy bói
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người làm nghề bói toán.
Ví dụ:
Ngoài ngõ có thầy bói mở quán xem quẻ.
Nghĩa: Người làm nghề bói toán.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ kể chuyện một thầy bói đoán ngày tốt để làm lễ.
- Ở đầu chợ có thầy bói trải chiếu xem tay cho khách.
- Bà ngoại bảo đừng tin lời thầy bói khi chọn tên cho mèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn tôi tò mò ghé lều thầy bói xem chỉ tay rồi cười xòa vì nghe cho vui.
- Trong truyện dân gian, thầy bói thường xuất hiện để đoán vận mệnh nhân vật.
- Cô bán sách nói có thầy bói trước cổng đình, ai sợ tương lai mờ mịt thì tìm đến.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ có thầy bói mở quán xem quẻ.
- Nhiều người tìm thầy bói để mong nghe một lời trấn an khi lòng bất an.
- Trong đám cưới ở quê, câu chuyện về thầy bói lúc nào cũng rôm rả như một thói quen văn hóa.
- Anh bảo tin vào thầy bói cũng như mượn chiếc gậy tinh thần, có khi vững bước, có khi lạc lối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người có khả năng dự đoán tương lai hoặc giải thích vận mệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh liên quan đến tâm linh, huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái huyền bí, tâm linh.
- Phong cách thường không trang trọng, gần gũi với đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khía cạnh tâm linh, dự đoán.
- Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình bói toán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác như "nhà tiên tri".
- Khác biệt với "thầy cúng" ở chỗ "thầy bói" chủ yếu dự đoán tương lai, còn "thầy cúng" thực hiện nghi lễ.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về tính chính xác của thông tin từ thầy bói.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thầy bói nổi tiếng", "thầy bói giỏi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (gặp, hỏi), và lượng từ (một, nhiều).
