Bà cốt
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người đàn bà làm nghề đồng bóng.
Ví dụ:
Bà cốt ngồi giữa điện thờ, tay cầm quạt và phất cờ trong tiếng nhạc lễ.
Nghĩa: Người đàn bà làm nghề đồng bóng.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cốt thường mặc áo dài nhiều màu sắc khi làm lễ.
- Nghe nói bà cốt có thể nói chuyện với ông bà đã mất.
- Mẹ dặn không nên đến gần chỗ bà cốt đang cúng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong các lễ hội truyền thống, hình ảnh bà cốt thường gắn liền với những nghi thức tâm linh huyền bí.
- Nhiều người tìm đến bà cốt để cầu mong sự bình an hoặc giải đáp những khúc mắc trong cuộc sống.
- Dù có những tranh cãi, vai trò của bà cốt trong tín ngưỡng dân gian vẫn là một phần không thể thiếu.
3
Người trưởng thành
- Bà cốt ngồi giữa điện thờ, tay cầm quạt và phất cờ trong tiếng nhạc lễ.
- Giữa bộn bề cuộc sống hiện đại, hình ảnh bà cốt vẫn tồn tại như một sợi dây kết nối với thế giới tâm linh, nơi con người tìm kiếm sự an ủi và niềm tin.
- Có người tin vào khả năng siêu nhiên của bà cốt, có người lại coi đó là một nét văn hóa dân gian cần được bảo tồn, dù cách nhìn nhận khác nhau nhưng đều phản ánh nhu cầu tâm linh sâu xa của con người.
- Dù xã hội có phát triển đến đâu, những nghi lễ do bà cốt thực hiện vẫn là một phần của bức tranh văn hóa đa sắc, gợi nhắc về những giá trị truyền thống và niềm tin vô hình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người đàn bà làm nghề đồng bóng.
Từ đồng nghĩa:
cô đồng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bà cốt | Trung tính đến hơi khẩu ngữ, dùng để chỉ người phụ nữ lớn tuổi hành nghề đồng bóng. Có thể mang sắc thái trung lập hoặc hơi hoài nghi tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Bà cốt ngồi giữa điện thờ, tay cầm quạt và phất cờ trong tiếng nhạc lễ. |
| cô đồng | Trung tính, thường dùng để chỉ người phụ nữ trẻ hoặc trung niên làm nghề đồng bóng, có thể mang sắc thái tôn trọng hoặc trung lập. Ví dụ: Cô đồng đang làm lễ cầu an cho gia đình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các câu chuyện về tín ngưỡng, tâm linh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến văn hóa dân gian hoặc nghiên cứu về tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong tác phẩm văn học để tạo bối cảnh văn hóa hoặc tâm linh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái dân gian, gắn liền với tín ngưỡng và tâm linh.
- Phong cách sử dụng thường không trang trọng, gần gũi với đời sống thường nhật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động tín ngưỡng, tâm linh trong văn hóa dân gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần sự chính xác khoa học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "người đồng bóng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong lĩnh vực tâm linh.
- Khác biệt với "thầy cúng" ở chỗ nhấn mạnh đến giới tính nữ và vai trò trong nghi lễ đồng bóng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bà cốt làng", "bà cốt nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, giỏi), động từ (làm, trở thành) và các danh từ khác (làng, hội).
