Mờ ám

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Tư tưởng, hành động) không minh bạch, có cái gì đó xấu xa giấu giếm bên trong.
Ví dụ: Bản hợp đồng này thiếu điều khoản quan trọng, cảm giác mờ ám.
Nghĩa: (Tư tưởng, hành động) không minh bạch, có cái gì đó xấu xa giấu giếm bên trong.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy cứ nhìn quanh rồi thì thầm, trông mờ ám lắm.
  • Cửa hàng kia hay bán hàng không rõ nguồn gốc, nghe mờ ám quá.
  • Chú kia né tránh trả lời câu hỏi, thái độ rất mờ ám.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin nhắn bị xoá liên tục khiến câu chuyện càng mờ ám.
  • Nhóm đó quyên góp nhưng không công khai tiền bạc, thấy mờ ám thật.
  • Cậu ta hứa hẹn rất nhiều nhưng lấp lửng chi tiết, nên mọi thứ cứ mờ ám.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng này thiếu điều khoản quan trọng, cảm giác mờ ám.
  • Những cái bắt tay sau cánh cửa luôn có mùi mờ ám, như thể ai đó đang sắp đặt.
  • Anh ta cười xã giao nhưng né ánh mắt, sự lịch thiệp ấy mờ ám hơn là tử tế.
  • Khi lợi ích chồng chéo, lời giải thích càng dài càng lộ ra cái mờ ám.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Tư tưởng, hành động) không minh bạch, có cái gì đó xấu xa giấu giếm bên trong.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mờ ám mức độ trung bình-khá nặng; sắc thái nghi ngờ/tiêu cực; ngữ vực phổ thông, có thể hơi khẩu ngữ Ví dụ: Bản hợp đồng này thiếu điều khoản quan trọng, cảm giác mờ ám.
khuất tất trang trọng, đánh giá đạo đức rõ, mức độ nặng Ví dụ: Làm ăn khuất tất thì sớm muộn cũng lộ.
mờ ám trung tính, tiêu chuẩn; tự thay thế trong đa số văn cảnh Ví dụ: Những khoản chi mờ ám cần được kiểm tra.
tối tăm văn chương, ẩn dụ cho sự thiếu minh bạch, mức độ nhẹ-trung bình Ví dụ: Âm mưu tối tăm phía sau dự án.
u ám văn chương, sắc thái nặng về cảm giác đen tối/âm mưu, mức độ trung bình Ví dụ: Không khí u ám bao trùm vụ làm ăn đó.
minh bạch trang trọng, chuẩn mực; đối lập trực diện, mức độ mạnh Ví dụ: Tài chính phải minh bạch thì dân mới tin.
trong sạch trang trọng, nhấn mạnh sự không vẩn đục/không sai trái Ví dụ: Nhân sự cần trong sạch, tránh lợi ích nhóm.
rõ ràng phổ thông, nhấn mạnh sự sáng tỏ thông tin, mức độ trung bình Ví dụ: Hồ sơ cần trình bày rõ ràng, không gây nghi ngờ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc nghi ngờ hành vi của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài báo điều tra hoặc phê phán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí bí ẩn hoặc căng thẳng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghi ngờ, không tin tưởng.
  • Phong cách khẩu ngữ, thường mang tính tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự nghi ngờ về tính minh bạch của một hành động hay tư tưởng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc tư tưởng để nhấn mạnh sự không rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ chỉ sự không rõ ràng nhưng không mang nghĩa tiêu cực.
  • Khác biệt với "mập mờ" ở chỗ "mờ ám" thường ám chỉ có ý đồ xấu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm hoặc gây khó chịu cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mờ ám", "hơi mờ ám".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".