Mía de

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mía nhỏ cây.
Ví dụ : Anh mua vài cây mía de về ép nước cho cả nhà.
Nghĩa: Mía nhỏ cây.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bẻ cho em một khúc mía de để nhai cho ngọt.
  • Con bé ôm bó mía de, cười tít mắt vì dễ cầm.
  • Chúng em trồng hàng mía de sau vườn, cây thấp mà lá xanh mướt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán nước đầu làng bán mía de ép, vị ngọt thanh và thơm dịu.
  • Người nông dân chọn giống mía de vì thân nhỏ, dễ chăm và ít đổ ngã.
  • Trong chợ, bó mía de gọn gàng, vừa tay, hợp để mang về làm quà.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua vài cây mía de về ép nước cho cả nhà.
  • Mía de thân thon, đốt ngắn, nên khi chặt ra ăn thấy đỡ cứng răng hơn.
  • Ở xứ khô gió, mía de chịu hạn khá, nhờ thế bà con vẫn giữ được vụ ép đường.
  • Thích nhất là chiều muộn, gọt một khúc mía de, nghe tiếng giòn lách tách rồi vị ngọt lan dần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mía nhỏ cây.
Từ đồng nghĩa:
mía con mía lùn
Từ trái nghĩa:
mía lớn mía to
Từ Cách sử dụng
mía de khẩu ngữ địa phương; sắc thái trung tính, miêu tả kích thước nhỏ Ví dụ: Anh mua vài cây mía de về ép nước cho cả nhà.
mía con khẩu ngữ địa phương; trung tính, tương đương về kích thước nhỏ Ví dụ: Ruộng này trồng toàn mía con, chặt nhanh lắm.
mía lùn khẩu ngữ; trung tính, nhấn mạnh chiều cao thấp Ví dụ: Giống mía lùn này hợp đất gò.
mía lớn khẩu ngữ; trung tính, đối lập về kích thước Ví dụ: Luống kia là mía lớn, cần thêm người chặt.
mía to khẩu ngữ; trung tính, nhấn mạnh đường kính to Ví dụ: Cây mía to này ép được nhiều nước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp hoặc khi nói về các loại cây trồng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cảnh nông thôn hoặc đời sống nông dân.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, đặc biệt là trong các tài liệu về cây trồng và canh tác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách gần gũi, thân thiện, thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ rõ loại mía có kích thước nhỏ hơn bình thường.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Thường được sử dụng trong các vùng nông thôn hoặc trong các cuộc trò chuyện về nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại mía khác nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "mía" thông thường ở kích thước và có thể ở cách sử dụng trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về đặc điểm và môi trường sinh trưởng của loại mía này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây mía de", "một bó mía de".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (ngọt, nhỏ), và động từ (trồng, chặt).
mía cây đường ngọt nông sản cây trồng thân rễ ruộng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...