Mấy nả
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Chẳng được bao nhiêu lâu đâu.
Ví dụ:
Món ăn nóng hổi mấy nả là nguội.
Nghĩa: Chẳng được bao nhiêu lâu đâu.
1
Học sinh tiểu học
- Bông hoa này tươi mấy nả rồi cũng héo.
- Cơn mưa to mấy nả là tạnh.
- Kem mà để ngoài nắng mấy nả là chảy mất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đi muộn chút nữa là trễ học, may mà xe buýt tới mấy nả thì kịp.
- Điện thoại sắp hết pin, mấy nả là tắt, phải sạc ngay.
- Tiếng trống vang lên, mấy nả nữa là vào tiết học.
3
Người trưởng thành
- Món ăn nóng hổi mấy nả là nguội.
- Nhiệt huyết lúc mới bắt đầu rực rỡ lắm, nhưng không giữ lửa thì mấy nả là phai.
- Tin đồn lan nhanh, không kiểm chứng mấy nả là biến thành chuyện khác.
- Cảm hứng viết đến bất chợt, không ghi lại mấy nả là tan như khói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chẳng được bao nhiêu lâu đâu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lâu lắm còn lâu dài lâu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mấy nả | Khẩu ngữ địa phương, nhẹ, thân mật; hơi bi quan về độ lâu bền Ví dụ: Món ăn nóng hổi mấy nả là nguội. |
| lâu lắm | Khẩu ngữ, nhấn mạnh kéo dài; mạnh Ví dụ: Chắc phải chờ lâu lắm mới xong. |
| còn lâu | Khẩu ngữ, phủ định khả năng sớm; trung bình-mạnh Ví dụ: Công trình này còn lâu mới hoàn thành. |
| dài lâu | Trang trọng/văn viết, chỉ sự bền vững; trung tính-mạnh Ví dụ: Mong tình hữu nghị bền chặt, dài lâu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc không lâu dài.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về thời gian ngắn hoặc không đáng kể trong giao tiếp hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác về thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng hoặc chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Khẩu ngữ, thường dùng như một trạng ngữ chỉ thời gian hoặc mức độ không xác định rõ ràng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu để nhấn mạnh thời gian hoặc mức độ; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ thời gian hoặc mức độ, ví dụ: "mấy nả đã qua", "mấy nả rồi".

Danh sách bình luận