Mây mưa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mây và mưa; dùng để ví việc chung chạ về xác thịt.
Ví dụ: Bản tin dự báo nói tối nay có mây mưa rải rác.
Nghĩa: Mây và mưa; dùng để ví việc chung chạ về xác thịt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mây đen kéo đến rồi mưa rơi lộp độp trên mái ngói.
  • Sau buổi trưa, mây mưa che kín sân trường nên trời mát hẳn.
  • Bức tranh vẽ cảnh mây mưa trên cánh đồng nhìn rất dịu mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn mây mưa bất chợt tràn qua, xóa sạch bụi đường trên hàng cây.
  • Giữa buổi dã ngoại, mây mưa ùn ùn kéo tới, cả lớp vội tìm chỗ trú.
  • Âm thanh rì rào của mây mưa làm sân bóng lấp lánh như gương.
3
Người trưởng thành
  • Bản tin dự báo nói tối nay có mây mưa rải rác.
  • Một ngày mây mưa phủ kín thành phố, lòng người cũng trầm lại theo nhịp hạt rơi.
  • Vùng núi sau đợt mây mưa kéo dài bỗng ngát mùi đất ẩm và lá non.
  • Qua lớp kính, mây mưa như tấm màn mỏng, vừa che vừa gột rửa phố phường.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mây và mưa; dùng để ví việc chung chạ về xác thịt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mây mưa Uyển ngữ, hàm ẩn, văn chương; mức độ trung tính–nhẹ, tránh trực chỉ Ví dụ: Bản tin dự báo nói tối nay có mây mưa rải rác.
ái ân Uyển ngữ, trang trọng nhẹ, văn chương; mức độ nhẹ Ví dụ: Họ dành trọn đêm ái ân.
giao hoan Trang trọng, y văn/văn chương; mức độ trung tính Ví dụ: Họ giao hoan sau lễ cưới.
ân ái Uyển ngữ, văn chương; mức độ nhẹ, tình cảm Ví dụ: Vợ chồng sống ân ái, hòa thuận.
tính giao Trang trọng, học thuật; mức độ trung tính Ví dụ: Việc tính giao cần an toàn.
đoạn tuyệt Trang trọng, quyết liệt; trái nghĩa theo quan hệ (chấm dứt quan hệ xác thịt/ái ân) Ví dụ: Họ đoạn tuyệt, không còn chuyện gối chăn.
kiêng cữ Trung tính, y văn/đời sống; hàm ý tránh giao hợp Ví dụ: Sau sinh nên kiêng cữ mây mưa một thời gian.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ hành động quan hệ tình dục.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì tính không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ, gợi cảm trong thơ ca hoặc văn xuôi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái lãng mạn hoặc gợi cảm khi dùng trong văn chương.
  • Trong khẩu ngữ, có thể mang tính hài hước hoặc thân mật.
  • Không trang trọng, không phù hợp trong các ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các ngữ cảnh thân mật, không chính thức hoặc nghệ thuật.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
  • Thường được dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ, không trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu không dùng đúng ngữ cảnh, đặc biệt trong giao tiếp trang trọng.
  • Có thể bị coi là thiếu tế nhị nếu dùng không đúng chỗ.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơn mây mưa", "trận mây mưa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái như "có", "trải qua"; có thể đi kèm với tính từ chỉ mức độ như "nhiều", "ít".