Kiêng cữ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kiêng (nói khái quát; thường nói về người ốm hoặc mới đẻ).
Ví dụ: Anh ấy đang kiêng cữ sau đợt ốm nặng.
Nghĩa: Kiêng (nói khái quát; thường nói về người ốm hoặc mới đẻ).
1
Học sinh tiểu học
  • Chị mới sinh nên kiêng cữ, không ăn đồ sống.
  • Bà bị ho, bà kiêng cữ nước đá vài hôm.
  • Mẹ bảo con nhỏ tiếng lại, nhà đang kiêng cữ vì em bé mới chào đời.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy đang kiêng cữ sau sinh nên hạn chế ra gió và thức khuya.
  • Bị đau bụng mấy hôm, cậu chuyển sang kiêng cữ đồ chiên để dễ tiêu.
  • Trong thời gian kiêng cữ, chị ấy tránh mùi mạnh và giữ phòng luôn ấm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang kiêng cữ sau đợt ốm nặng.
  • Qua một trận sốt dài, tôi học cách kiêng cữ đúng mực thay vì chiều miệng.
  • Chị dâu kiêng cữ kỹ, ăn thanh đạm và nghỉ ngơi để sữa về đều.
  • Bác sĩ dặn kiêng cữ rượu bia một thời gian, để cơ thể có cơ hội hồi phục.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kiêng (nói khái quát; thường nói về người ốm hoặc mới đẻ).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
kiêng cữ Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế, sức khỏe hoặc phong tục tập quán liên quan đến sức khỏe, mang sắc thái cẩn trọng, tuân thủ quy tắc. Ví dụ: Anh ấy đang kiêng cữ sau đợt ốm nặng.
kiêng Trung tính, phổ biến, mang nghĩa tổng quát hơn nhưng thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh liên quan đến sức khỏe, ăn uống. Ví dụ: Người bệnh cần kiêng đồ ăn cay nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tránh làm một số việc nhất định để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt sau khi ốm hoặc sinh con.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về sức khỏe hoặc chăm sóc sau sinh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tài liệu y tế hoặc hướng dẫn chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cẩn trọng và quan tâm đến sức khỏe.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và các tài liệu hướng dẫn sức khỏe.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc cần tránh một số hoạt động để bảo vệ sức khỏe.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc chăm sóc cá nhân.
  • Thường đi kèm với các hoạt động cụ thể cần tránh, như "kiêng cữ ăn đồ lạnh".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kiêng" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "tránh" ở chỗ "kiêng cữ" thường liên quan đến sức khỏe và có tính tạm thời.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần kiêng cữ", "phải kiêng cữ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng cần kiêng, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".