Ăn chay

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ăn cơm chay để tu hành, theo đạo Phật và một số tôn giáo khác.
Ví dụ: Ông tôi đã ăn chay trường suốt mấy chục năm qua, giữ gìn giới luật của nhà Phật.
Nghĩa: Ăn cơm chay để tu hành, theo đạo Phật và một số tôn giáo khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bà nội em thường ăn chay vào ngày rằm hàng tháng.
  • Mẹ dặn em không được ăn thịt khi đi chùa vì ở đó mọi người ăn chay.
  • Bạn Lan kể gia đình bạn ấy ăn chay để cầu mong bình an.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhiều người chọn ăn chay không chỉ vì sức khỏe mà còn để thể hiện lòng từ bi với muôn loài.
  • Trong các dịp lễ lớn của đạo Phật, các phật tử thường ăn chay để thanh tịnh thân tâm.
  • Việc ăn chay đều đặn giúp tâm hồn con người trở nên nhẹ nhàng, hướng thiện hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ông tôi đã ăn chay trường suốt mấy chục năm qua, giữ gìn giới luật của nhà Phật.
  • Đối với nhiều người, ăn chay không chỉ là một chế độ dinh dưỡng mà còn là một lối sống, một con đường tìm về sự bình yên nội tại.
  • Trong nhịp sống hối hả, việc dành thời gian ăn chay giúp con người chậm lại, suy ngẫm về ý nghĩa của sự sống và lòng biết ơn.
  • Quyết định ăn chay thường xuất phát từ một sự thức tỉnh tâm linh sâu sắc, một mong muốn hòa mình vào dòng chảy của vũ trụ mà không gây tổn hại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về thói quen ăn uống hoặc lối sống của một người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến tôn giáo, sức khỏe hoặc môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả lối sống hoặc triết lý sống của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và nghiêm túc khi nói về tôn giáo và lối sống.
  • Thường mang sắc thái tích cực, liên quan đến sức khỏe và đạo đức.
  • Phù hợp trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về chế độ ăn uống không có thịt vì lý do tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần nói về việc không ăn thịt mà không có lý do tôn giáo.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "hàng ngày", "thỉnh thoảng" để chỉ tần suất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ăn kiêng" khi không rõ lý do ăn chay.
  • Khác biệt với "ăn kiêng" ở chỗ "ăn chay" thường có lý do tôn giáo hoặc đạo đức.
  • Chú ý đến ngữ cảnh tôn giáo khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ăn chay."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc nhóm người (ví dụ: "người ăn chay"), có thể kết hợp với trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "thường xuyên ăn chay").
chay kiêng nhịn tu đạo Phật giáo chùa thiền ăn mặn thuần chay