Chay
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to cùng họ với mít, quả có múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm.
Ví dụ:
Ngoài bờ ao có một gốc chay cổ thụ.
2.
tính từ
(Ăn uống) không ăn chất thịt hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung.
Ví dụ:
Anh chuyển sang ăn chay vì thấy cơ thể nhẹ nhỡn hơn.
3.
tính từ
(khẩu ngữ). Không có nhân, không có chất mặn, chất thịt.
4.
tính từ
(thường dùng phụ sau động từ). (Cây trồng) không bón phân.
5.
danh từ
Lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật.
Ví dụ:
Đêm qua chùa mở đàn chay, khói hương quấn trên mái ngói.
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với mít, quả có múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm.
1
Học sinh tiểu học
- Ông trồng một cây chay sau vườn.
- Bà hái quả chay chín để làm nước chấm chua.
- Vỏ chay được bà ngoại mang đi nhuộm vải.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cây chay trước đình tỏa bóng rợp cả sân gạch.
- Quả chay xanh được dùng nấu canh chua, vị thanh mà đậm.
- Người làng vẫn dùng rễ chay để se vào miếng trầu têm cánh phượng.
3
Người trưởng thành
- Ngoài bờ ao có một gốc chay cổ thụ.
- Vị chua của chay quyện mắm cá đồng, gợi cả mùa lũ năm nào.
- Tôi nhớ bàn tay mẹ nhuộm chỉ bằng vỏ chay, nâu non mà bền màu.
- Cây chay đứng lặng, như giữ lời hẹn của làng với thời gian.
Nghĩa 2: (Ăn uống) không ăn chất thịt hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay mẹ nấu bữa chay cho cả nhà.
- Bạn Lan ăn chay vào ngày rằm.
- Trong hộp cơm có đậu phụ và rau, toàn món chay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy chọn thực đơn chay để nhẹ bụng trước giờ tập.
- Nhà chùa đãi khách bằng mâm cơm chay thanh đạm.
- Tớ thử ăn chay một tháng để hiểu cảm giác của ba.
3
Người trưởng thành
- Anh chuyển sang ăn chay vì thấy cơ thể nhẹ nhỡn hơn.
- Bữa chay giúp tôi lắng lại, nghe dạ dày thở đều và tâm trí bớt ồn.
- Giữa quán xô bồ, dĩa chay bốc khói như lời mời sống chậm.
- Cô tập ăn chay linh hoạt, tôn trọng cơ thể mà không cực đoan.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Không có nhân, không có chất mặn, chất thịt.
Nghĩa 4: (thường dùng phụ sau động từ). (Cây trồng) không bón phân.
Nghĩa 5: Lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay chùa làm lễ chay cho bà cụ hàng xóm.
- Mẹ dặn con đi nhẹ khi nhà đang cúng chay.
- Họ mang hoa quả lên chùa dự lễ chay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gia đình tổ chức chay đàn để cầu siêu cho ông.
- Tiếng kinh trong buổi lễ chay vang đều, khiến ai cũng lắng lòng.
- Sau lễ chay, họ chia đồ cúng cho mọi người.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua chùa mở đàn chay, khói hương quấn trên mái ngói.
- Trong tiếng mõ nhịp chậm, lễ chay đưa ký ức người ở lại về gần nhau.
- Chúng tôi góp chút công đức vào đàn chay, như gửi lời tiễn biệt muộn màng.
- Kết thúc lễ chay, người ta đứng rất lâu, không nỡ rời tiếng chuông cuối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to cùng họ với mít, quả có múi, ruột màu đỏ, vị chua, ăn được, vỏ hoặc rễ dùng để ăn trầu hoặc để nhuộm.
Nghĩa 2: (Ăn uống) không ăn chất thịt hoặc không ăn tất cả các thức ăn nguồn gốc động vật, nói chung.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Không có nhân, không có chất mặn, chất thịt.
Nghĩa 4: (thường dùng phụ sau động từ). (Cây trồng) không bón phân.
Nghĩa 5: Lễ cúng để cầu cho linh hồn người chết được siêu thoát, theo đạo Phật.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chay | Trang trọng, chỉ nghi lễ tôn giáo Ví dụ: Đêm qua chùa mở đàn chay, khói hương quấn trên mái ngói. |
| cầu siêu | Trang trọng, chỉ nghi lễ Phật giáo cầu nguyện cho người chết. Ví dụ: Gia đình tổ chức lễ cầu siêu cho ông bà. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các món ăn không có thịt hoặc chất mặn, ví dụ "ăn chay".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về ẩm thực, tôn giáo hoặc nông nghiệp, ví dụ "lễ chay".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả phong tục tập quán hoặc lối sống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trang trọng khi nói về lễ nghi tôn giáo.
- Trong khẩu ngữ, từ "chay" có thể mang sắc thái bình dị, gần gũi khi nói về ăn uống.
- Phong cách sử dụng có thể thay đổi từ trang trọng đến thân mật tùy theo ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc không sử dụng sản phẩm từ động vật hoặc không có chất mặn.
- Tránh dùng từ "chay" khi không có ý định nhấn mạnh đến yếu tố không có thịt hoặc chất mặn.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "ăn chay", "lễ chay".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "chay" và "chạy" do phát âm tương tự.
- "Chay" có thể bị hiểu nhầm nếu không có ngữ cảnh rõ ràng, ví dụ "cơm chay" có thể bị hiểu là cơm không có thịt.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "chay" một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chay" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chay" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "chay" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, "chay" thường đứng sau động từ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Chay" thường kết hợp với các danh từ chỉ thực phẩm hoặc động từ chỉ hành động ăn uống. Ví dụ: "ăn chay", "món chay".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
