Giao hợp
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giao cấu (chỉ nói về người).
Ví dụ:
Vợ chồng giao hợp khi cả hai tự nguyện và cảm thấy an toàn.
Nghĩa: Giao cấu (chỉ nói về người).
1
Học sinh tiểu học
- Người lớn cần yêu thương và tôn trọng nhau, và chỉ khi đủ chín chắn mới nghĩ đến chuyện giao hợp.
- Thầy cô dạy rằng giao hợp là chuyện riêng tư của người trưởng thành, không dành cho trẻ em.
- Bác sĩ nói giao hợp phải an toàn và có trách nhiệm để bảo vệ sức khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong môn sinh học, cô giải thích rằng giao hợp là hoạt động thân mật của người trưởng thành nhằm tạo ra em bé.
- Anh chị em cần hiểu giao hợp chỉ nên diễn ra khi cả hai tự nguyện và có kiến thức bảo vệ bản thân.
- Bạn ấy hỏi nhỏ bác sĩ học đường về cách phòng tránh bệnh khi giao hợp, vì muốn tìm hiểu đúng cách.
3
Người trưởng thành
- Vợ chồng giao hợp khi cả hai tự nguyện và cảm thấy an toàn.
- Giao hợp thiếu bảo vệ có thể mang theo hệ quả dài lâu, từ sức khỏe đến tâm lý.
- Người lớn có quyền giao hợp, nhưng quyền đó đi kèm trách nhiệm với đối tác và với chính mình.
- Không ít mối quan hệ đổ vỡ khi giao hợp bị biến thành nghĩa vụ, thay vì là sự đồng thuận và thấu hiểu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giao cấu (chỉ nói về người).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giao hợp | Trang trọng, khoa học hoặc y học, dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục giữa người với người. Ví dụ: Vợ chồng giao hợp khi cả hai tự nguyện và cảm thấy an toàn. |
| giao cấu | Trang trọng, khoa học, trung tính, dùng để chỉ hành vi quan hệ tình dục. Ví dụ: Hành vi giao cấu là một phần thiết yếu trong quá trình sinh sản của loài người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được thay thế bằng các từ ngữ nhẹ nhàng hơn do tính nhạy cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các tài liệu y khoa, sinh học hoặc nghiên cứu xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học với ngữ cảnh phù hợp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các nghiên cứu khoa học liên quan đến con người.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Khác biệt với "quan hệ" ở mức độ trang trọng và chuyên môn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây khó chịu hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã giao hợp", "đang giao hợp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ người (người, cặp đôi).
