Ân ái

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Như ái ân.
Ví dụ: Sau bao năm chung sống, tình ân ái của họ vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
Nghĩa: Như ái ân.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ thường nắm tay nhau thật ân ái khi đi dạo.
  • Tình ân ái của ông bà làm cả nhà ấm lòng.
  • Hai vợ chồng mới cưới nhìn nhau thật ân ái.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tình ân ái giữa Romeo và Juliet đã trở thành biểu tượng của tình yêu vĩnh cửu.
  • Họ trao nhau ánh mắt ân ái, không cần bất cứ lời nói nào.
  • Những kỷ niệm ân ái thời học trò luôn đọng lại trong tim mỗi khi nhớ về.
3
Người trưởng thành
  • Sau bao năm chung sống, tình ân ái của họ vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
  • Ân ái không chỉ là những cử chỉ thân mật mà còn là sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai tâm hồn.
  • Trong cuộc sống bộn bề, những khoảnh khắc ân ái giúp ta tìm lại bình yên và sự kết nối.
  • Tình ân ái đích thực là khi hai trái tim cùng nhịp đập, cùng sẻ chia mọi buồn vui trong cuộc đời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như ái ân.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ân ái Thường dùng trong văn chương, mang sắc thái trang trọng, lãng mạn, hoặc hơi cổ điển, chỉ sự gắn bó thể xác và tinh thần sâu sắc giữa những người yêu nhau. Ví dụ: Sau bao năm chung sống, tình ân ái của họ vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu.
ái ân Trang trọng, văn chương, chỉ sự gắn bó thể xác và tinh thần sâu sắc. Ví dụ: Họ đã trải qua những đêm ái ân nồng nàn.
giao hoan Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh hành vi thể xác trong tình yêu. Ví dụ: Đêm tân hôn là đêm giao hoan của đôi uyên ương.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ái ân" hoặc các từ khác tương tự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính chất nhạy cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, tiểu thuyết để miêu tả tình cảm lãng mạn, thân mật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lãng mạn, thân mật, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, tình cảm.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh văn chương, nghệ thuật để tạo cảm giác lãng mạn, sâu lắng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức do tính chất nhạy cảm.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ái ân", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự chuyên nghiệp.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ khác trong văn chương để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự ân ái", "cuộc ân ái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ sự việc (động từ) hoặc tính chất (tính từ), ví dụ: "sự ân ái nồng nàn".