Manh
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Từ chỉ đơn vị vật mỏng, mềm dùng để che thân, để đắp (thường hàm ý coi như không đáng kể).
Ví dụ:
Cô cụ già đắp một manh chăn mỏng trên hiên nhà chiều gió.
2.
tính từ
(ít dùng) (Vật dùng để che thân, để đắp) mỏng, cũ và sờn rách.
3.
danh từ
(phương ngữ) Thếp (giấy).
Nghĩa 1: Từ chỉ đơn vị vật mỏng, mềm dùng để che thân, để đắp (thường hàm ý coi như không đáng kể).
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đưa cho em một manh áo để khoác khi trời se lạnh.
- Bé quấn một manh khăn sau khi tắm xong.
- Bạn nhỏ trải một manh chăn mỏng cho búp bê ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chỉ khoác vội một manh áo mưa, mưa vẫn tạt lạnh người.
- Người lữ khách tựa lưng vào ghế đá, đắp manh chăn mỏng chống gió đêm.
- Trong chuyện cổ tích, cô bé nghèo chỉ có một manh váy mỏng đi qua mùa rét.
3
Người trưởng thành
- Cô cụ già đắp một manh chăn mỏng trên hiên nhà chiều gió.
- Giữa phố đêm, người bán vé số co ro trong manh áo sờn, ánh đèn quáng gió thốc qua vai.
- Anh nhường manh áo mưa cho bạn, lưng mình ướt sũng mà lòng thấy ấm.
- Trong ký ức tuổi thơ, một manh chiếu trên nền đất cũng đủ thành mái nhà cho giấc ngủ yên.
Nghĩa 2: (ít dùng) (Vật dùng để che thân, để đắp) mỏng, cũ và sờn rách.
Nghĩa 3: (phương ngữ) Thếp (giấy).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ chỉ đơn vị vật mỏng, mềm dùng để che thân, để đắp (thường hàm ý coi như không đáng kể).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| manh | Khẩu ngữ, thường mang sắc thái coi nhẹ, tiêu cực. Ví dụ: Cô cụ già đắp một manh chăn mỏng trên hiên nhà chiều gió. |
| mảnh | Trung tính, chỉ một phần nhỏ, mỏng của vật thể, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Chỉ còn một mảnh vải nhỏ để vá. |
Nghĩa 2: (ít dùng) (Vật dùng để che thân, để đắp) mỏng, cũ và sờn rách.
Nghĩa 3: (phương ngữ) Thếp (giấy).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những vật mỏng, mềm như "manh chiếu", "manh áo".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc văn học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh, gợi cảm giác về sự mỏng manh, yếu ớt.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, có phần tiêu cực khi chỉ sự thiếu thốn hoặc cũ kỹ.
- Thuộc phong cách văn chương, đôi khi khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mỏng manh, yếu ớt của vật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Có thể thay thế bằng từ khác như "mảnh" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mảnh" do phát âm gần giống.
- "Manh" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với "mảnh".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Manh" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Manh" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "manh" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Manh" thường kết hợp với lượng từ (một, hai) khi là danh từ, và có thể đi kèm với danh từ khi là tính từ (ví dụ: manh chiếu, manh giấy).

Danh sách bình luận