Măng sét
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đầu đề chữ lớn ở trang nhất, dưới tên của tờ báo.
Ví dụ:
Măng sét hôm nay nói về bão sắp đổ bộ.
2.
danh từ
Cửa tay áo sơ mi có lớp lót thêm lớp vải dính cho cứng, phẳng.
Ví dụ:
Măng sét áo anh bị nhàu, ủi lại là ổn.
Nghĩa 1: Đầu đề chữ lớn ở trang nhất, dưới tên của tờ báo.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay, tờ báo treo ở cổng trường có măng sét rất to.
- Cô giáo chỉ vào măng sét để chúng em biết bài nổi bật của số báo.
- Bố bảo măng sét giúp mình nhìn nhanh xem báo nói chuyện gì chính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh lướt mắt qua măng sét và đoán được nội dung chính của số báo.
- Tờ báo đổi phông chữ ở măng sét nên trông hiện đại và bắt mắt hơn.
- Nhìn măng sét giật tít quá mạnh, chúng tớ tranh luận xem có đáng tin không.
3
Người trưởng thành
- Măng sét hôm nay nói về bão sắp đổ bộ.
- Một măng sét tỉnh táo có thể dẫn dắt cảm xúc độc giả tốt hơn cả bài viết.
- Toà soạn thay măng sét, và từ đó giọng điệu của tờ báo cũng khác hẳn.
- Anh luôn cảnh giác với măng sét giật gân vì nó dễ che lấp chiều sâu thông tin.
Nghĩa 2: Cửa tay áo sơ mi có lớp lót thêm lớp vải dính cho cứng, phẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ là phẳng măng sét để áo sơ mi của con gọn gàng.
- Thầy khen bạn vì cài nút măng sét ngay ngắn.
- Con chạm vào măng sét thấy cứng hơn phần tay áo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Huy gấp măng sét cẩn thận trước khi lên lễ chào cờ.
- Chiếc áo mới có măng sét đứng phom, nhìn rất lịch sự.
- Trời nóng, mình nới nhẹ măng sét để tay đỡ bí.
3
Người trưởng thành
- Măng sét áo anh bị nhàu, ủi lại là ổn.
- Một đôi khuy tinh tế có thể biến măng sét thành điểm nhấn của cả bộ đồ.
- Cô chọn may măng sét cứng để giữ dáng tay áo trong suốt buổi thuyết trình.
- Sau một ngày dài gõ phím, măng sét sờn nhẹ, như nhắc anh đã làm việc hết mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong báo chí để chỉ phần đầu đề chữ lớn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành may mặc để chỉ phần cửa tay áo sơ mi.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất mô tả, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trung tính, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ phần đầu đề của báo hoặc phần cửa tay áo sơ mi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến báo chí hoặc may mặc.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng đúng theo nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong ngành may mặc.
- Không nên dùng để chỉ các phần khác của áo sơ mi.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng nghĩa và tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc măng sét", "măng sét áo sơ mi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "cứng", "phẳng"), động từ (như "mặc", "đeo"), và lượng từ (như "một", "hai").

Danh sách bình luận