Mách nước

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chỉ cho cách làm sao cho có lợi, thường là để gỡ thế bí, giải quyết khó khăn.
Ví dụ: Tôi nhờ bạn mách nước cách xử lý hồ sơ cho gọn.
Nghĩa: Chỉ cho cách làm sao cho có lợi, thường là để gỡ thế bí, giải quyết khó khăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn cùng bàn mách nước cho tớ cách làm bài toán khó.
  • Chị mách nước để em buộc dây giày nhanh hơn.
  • Cô bán hàng mách nước chỗ mua bút rẻ mà tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh lớp trên mách nước cho tụi mình mẹo nhớ công thức nhanh.
  • Bạn ấy khẽ mách nước, bảo mình đổi cách trình bày để bài văn sáng hơn.
  • Thầy cố vấn mách nước hướng tìm tài liệu, nhờ vậy nhóm thoát bế tắc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhờ bạn mách nước cách xử lý hồ sơ cho gọn.
  • Người đi trước mách nước một lối rẽ, và nhờ thế tôi không còn loay hoay ở ngã ba lựa chọn.
  • Chị đồng nghiệp khéo mách nước vài bước nhỏ, tháo nút thắt ở đoạn thương thảo.
  • Ông chủ quán cà phê mách nước mối rang xay uy tín, cứu tôi khỏi những mẻ hạt kém chất lượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chỉ cho cách làm sao cho có lợi, thường là để gỡ thế bí, giải quyết khó khăn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
giấu diếm
Từ Cách sử dụng
mách nước Hướng dẫn giải pháp, thường mang tính gợi ý kín đáo hoặc chiến lược. Ví dụ: Tôi nhờ bạn mách nước cách xử lý hồ sơ cho gọn.
gợi ý Trung tính, phổ biến, thường dùng để đưa ra ý kiến, phương án một cách nhẹ nhàng, không ép buộc. Ví dụ: Cô ấy gợi ý tôi nên thử cách làm mới.
giấu diếm Trung tính, dùng để chỉ hành động che giấu thông tin, sự thật. Ví dụ: Anh ta giấu diếm thông tin quan trọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn giúp đỡ ai đó tìm ra giải pháp cho vấn đề họ đang gặp phải.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện sự giúp đỡ, hỗ trợ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự giúp đỡ, hỗ trợ một cách thân thiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn giúp ai đó tìm ra cách giải quyết vấn đề một cách thân thiện.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự chỉ dẫn khác như "hướng dẫn" hay "chỉ bảo".
  • Khác biệt với "chỉ bảo" ở chỗ "mách nước" thường mang tính gợi ý, không áp đặt.
  • Để dùng tự nhiên, nên sử dụng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "mách nước cho ai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (ai), có thể đi kèm với các trạng từ chỉ cách thức như "khéo léo".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...