Hiến kế

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đóng góp ý kiến hay hoặc giải pháp tốt nhằm giải quyết vấn đề đang đặt ra.
Ví dụ: Mọi người cùng hiến kế để dự án đi đúng hướng.
Nghĩa: Đóng góp ý kiến hay hoặc giải pháp tốt nhằm giải quyết vấn đề đang đặt ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả lớp hiến kế để làm bồn hoa đẹp hơn.
  • Em hiến kế dọn rác theo từng nhóm để sân trường sạch.
  • Bạn Lan hiến kế vẽ sơ đồ chỗ ngồi để ai cũng nhìn thấy bảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả nhóm hiến kế tổ chức gian hàng gây quỹ gọn mà vui.
  • Bạn Minh hiến kế chia việc theo sở trường nên bài thuyết trình trôi chảy.
  • Lớp trưởng kêu gọi mọi người hiến kế cho buổi tham quan bớt tốn kém mà vẫn thú vị.
3
Người trưởng thành
  • Mọi người cùng hiến kế để dự án đi đúng hướng.
  • Anh hiến kế tinh giản quy trình, cắt bớt khâu rườm rà mà vẫn đảm bảo chất lượng.
  • Trong cuộc họp dân cư, cô bác hiến kế chống ngập, từng ý nhỏ đều chạm vào nhu cầu thật.
  • Khi bế tắc, tôi mở diễn đàn nội bộ để ai cũng có thể hiến kế, mong tìm ra lối sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đóng góp ý kiến hay hoặc giải pháp tốt nhằm giải quyết vấn đề đang đặt ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hiến kế trung tính, tích cực; hơi trang trọng; thường dùng trong bối cảnh tập thể, quản trị, xã hội Ví dụ: Mọi người cùng hiến kế để dự án đi đúng hướng.
đề xuất trung tính, hiện đại; thiên về nêu phương án cụ thể Ví dụ: Anh đề xuất vài giải pháp tiết kiệm chi phí.
phá hoại mạnh, tiêu cực; hành động trái mục tiêu chung Ví dụ: Đừng phá hoại kế hoạch khi cả nhóm đang tìm người hiến kế.
bỏ mặc trung tính-tiêu cực; không tham gia đóng góp Ví dụ: Nhiều người bỏ mặc, không hiến kế cho dự án.
cản trở mạnh, tiêu cực; gây khó thay vì góp kế Ví dụ: Anh ta cản trở thay vì hiến kế cho cuộc họp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết kêu gọi đóng góp ý kiến hoặc giải pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các cuộc họp, hội thảo chuyên môn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết và các tình huống chính thức.
  • Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần kêu gọi sự đóng góp ý kiến từ nhiều người.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Thường dùng trong bối cảnh cần sự hợp tác và sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "đề xuất" hoặc "gợi ý" nhưng "hiến kế" thường mang tính chất trang trọng hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
  • Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "hiến kế cho dự án", "hiến kế giải quyết vấn đề".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vấn đề hoặc giải pháp, có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "đã".