Mặc nhiên
Nghĩa & Ví dụ
1. Một cách không nói rõ ra bằng lời, mà hiểu ngầm với nhau như vậy.
Ví dụ:
Chúng tôi mặc nhiên thống nhất phương án cũ.
2.
tính từ
(ít dùng). Im lặng không tỏ ra một thái độ nào cả, làm như là việc chẳng có quan hệ gì đến mình.
Nghĩa 1: Một cách không nói rõ ra bằng lời, mà hiểu ngầm với nhau như vậy.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy không giao bài phạt, cả lớp mặc nhiên hiểu là đã tha lỗi.
- Bạn Minh nhường chỗ cho bạn nhỏ, cả nhóm mặc nhiên đồng ý đó là việc nên làm.
- Cô gật đầu nhẹ, tụi em mặc nhiên hiểu là có thể ra sân chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không cần ký tên, bọn mình mặc nhiên coi đó là thỏa thuận giữa nhóm.
- Mẹ chỉ nhìn một cái, cả nhà mặc nhiên hiểu là phải dọn bàn ngay.
- Bạn ấy im lặng, còn chúng tôi mặc nhiên hiểu lời xin lỗi đã được chấp nhận.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi mặc nhiên thống nhất phương án cũ.
- Trong cuộc họp, không ai phản đối, nên mọi người mặc nhiên xem đề xuất đã thông qua.
- Giữa vợ chồng có những quy ước không nói thành lời, lâu dần thành những điều mặc nhiên tuân giữ.
- Ở nơi làm việc, có những ranh giới tế nhị mà ai cũng mặc nhiên hiểu để tránh chạm vào.
Nghĩa 2: (ít dùng). Im lặng không tỏ ra một thái độ nào cả, làm như là việc chẳng có quan hệ gì đến mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một cách không nói rõ ra bằng lời, mà hiểu ngầm với nhau như vậy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc nhiên | Chỉ sự ngầm hiểu, không cần nói ra, mang tính khách quan hoặc được chấp nhận rộng rãi. Ví dụ: Chúng tôi mặc nhiên thống nhất phương án cũ. |
| ngầm | Trung tính, chỉ sự không nói ra nhưng được hiểu hoặc tồn tại. Ví dụ: Họ có một thỏa thuận ngầm về việc chia sẻ lợi nhuận. |
| mặc định | Trung tính, thường dùng trong quy ước, kỹ thuật, chỉ cái đã được thiết lập sẵn hoặc chấp nhận không cần thay đổi. Ví dụ: Giá trị mặc định của tham số này là 0. |
| ngầm định | Trung tính, chỉ sự quy ước, xác định một cách không nói ra. Ví dụ: Đây là một quy tắc ngầm định trong công ty. |
| rõ ràng | Trung tính, chỉ sự minh bạch, không che giấu, dễ hiểu. Ví dụ: Anh ấy đã nói rõ ràng ý định của mình. |
| công khai | Trung tính, chỉ sự không che giấu, cho mọi người biết, minh bạch. Ví dụ: Thông tin này đã được công khai trên báo chí. |
| hiển nhiên | Trung tính, chỉ sự rõ ràng, dễ thấy, không cần chứng minh. Ví dụ: Điều đó là hiển nhiên đối với bất kỳ ai. |
Nghĩa 2: (ít dùng). Im lặng không tỏ ra một thái độ nào cả, làm như là việc chẳng có quan hệ gì đến mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mặc nhiên | Chỉ thái độ thờ ơ, không quan tâm, không can thiệp, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán. Ví dụ: |
| thờ ơ | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự không quan tâm, không để ý đến sự việc hay người khác. Ví dụ: Anh ta tỏ ra thờ ơ trước mọi chuyện đang diễn ra. |
| bàng quan | Trung tính đến trang trọng, chỉ sự đứng ngoài, không can dự, không quan tâm đến sự việc. Ví dụ: Người dân bàng quan trước sự việc, không ai muốn can thiệp. |
| làm ngơ | Tiêu cực, chỉ sự cố ý không quan tâm, bỏ qua, giả vờ không thấy. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước lời kêu gọi giúp đỡ của bạn bè. |
| quan tâm | Trung tính, chỉ sự chú ý, để ý, có tình cảm hoặc trách nhiệm. Ví dụ: Anh ấy rất quan tâm đến công việc và cuộc sống của tôi. |
| can thiệp | Trung tính, chỉ hành động tham gia vào một vấn đề để thay đổi hoặc giải quyết. Ví dụ: Chính phủ đã can thiệp vào thị trường để ổn định giá cả. |
| để ý | Trung tính, chỉ sự chú ý, quan sát, nhận biết. Ví dụ: Cô ấy luôn để ý đến những chi tiết nhỏ nhất. |
| tích cực | Trung tính, chỉ sự chủ động, có hành động, thái độ lạc quan. Ví dụ: Anh ấy luôn tích cực tham gia các hoạt động xã hội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ sự đồng ý ngầm hoặc không phản đối.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái tinh tế, diễn tả sự thờ ơ hoặc chấp nhận ngầm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thờ ơ hoặc đồng ý ngầm mà không cần lời nói.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự đồng ý hoặc chấp nhận mà không cần lời nói.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu nhầm.
- Thường xuất hiện trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc tinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng ý khác như "ngầm hiểu".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái và ngữ cảnh của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để chỉ trạng thái hoặc thái độ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "anh ấy mặc nhiên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "mặc nhiên chấp nhận".

Danh sách bình luận