Lù mù
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có ánh sáng yếu ớt đến mức dở sáng dở tối.
Ví dụ:
Phòng lù mù vì chiếc bóng đèn sắp tắt.
Nghĩa: Có ánh sáng yếu ớt đến mức dở sáng dở tối.
1
Học sinh tiểu học
- Trời lù mù nên con khó nhìn thấy đường vào lớp.
- Buổi sớm còn lù mù, sân trường ướt sương.
- Đèn pin yếu, phòng lù mù như đang ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con ngõ lù mù sau cơn mưa khiến bước chân ai cũng chậm lại.
- Quán nhỏ lù mù dưới bóng cây, biển hiệu chỉ hắt ánh vàng nhè nhẹ.
- Chiều xuống lù mù, bầy chim bay vòng tìm chỗ đậu.
3
Người trưởng thành
- Phòng lù mù vì chiếc bóng đèn sắp tắt.
- Thành phố vừa mất điện, hành lang lù mù như nuốt tiếng bước chân.
- Rạng đông lù mù, mặt sông phủ một lớp sương mỏng khiến bờ bãi như lùi xa.
- Những ngày mưa dầm, căn nhà lù mù suốt, lòng người cũng chùng xuống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có ánh sáng yếu ớt đến mức dở sáng dở tối.
Từ trái nghĩa:
sáng rõ sáng trưng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lù mù | Trung tính, diễn tả trạng thái ánh sáng yếu, không rõ ràng. Ví dụ: Phòng lù mù vì chiếc bóng đèn sắp tắt. |
| lờ mờ | Trung tính, diễn tả ánh sáng yếu, không rõ ràng, thường dùng để mô tả cảnh vật hoặc vật thể trong điều kiện thiếu sáng. Ví dụ: Ánh đèn đường lờ mờ trong màn đêm. |
| mờ mịt | Trung tính, diễn tả trạng thái tối tăm, không nhìn rõ, thường dùng cho không gian rộng hoặc tầm nhìn bị hạn chế. Ví dụ: Sương mù khiến con đường trở nên mờ mịt. |
| sáng rõ | Trung tính, diễn tả ánh sáng mạnh, đủ để nhìn rõ mọi vật. Ví dụ: Dưới ánh nắng sáng rõ, mọi vật hiện ra thật chi tiết. |
| sáng trưng | Trung tính, nhấn mạnh mức độ sáng mạnh, rõ ràng, thường dùng để mô tả không gian được chiếu sáng đầy đủ. Ví dụ: Căn phòng sáng trưng nhờ ánh đèn điện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng yếu, không rõ ràng, ví dụ như ánh sáng lúc chạng vạng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính chính xác và trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí mờ ảo, bí ẩn hoặc lãng mạn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác mờ ảo, không rõ ràng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả ánh sáng yếu, không rõ ràng trong bối cảnh không trang trọng.
- Tránh dùng trong văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học để tạo không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng yếu khác như "mờ nhạt".
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng lù mù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ ánh sáng hoặc không gian, ví dụ: "ánh sáng", "không gian".
