Sáng trưng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật tựa như ban ngày, nhờ có ánh đèn, ánh lửa.
Ví dụ: Hành lang bệnh viện sáng trưng suốt đêm.
Nghĩa: Sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật tựa như ban ngày, nhờ có ánh đèn, ánh lửa.
1
Học sinh tiểu học
  • Căn phòng sáng trưng vì mẹ bật hết đèn.
  • Sân trường sáng trưng khi thầy bảo vệ mở đèn ban đêm.
  • Chiếc lồng đèn thắp nến làm góc nhà sáng trưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con phố mưa vẫn sáng trưng dưới dãy đèn cao áp.
  • Sân khấu bật đèn lên, mọi khuôn mặt hiện ra sáng trưng.
  • Quán cà phê treo đèn dây nên góc vỉa hè bỗng sáng trưng.
3
Người trưởng thành
  • Hành lang bệnh viện sáng trưng suốt đêm.
  • Ở công trường, dàn đèn pha quét qua, cả mặt đất sáng trưng như giữa trưa.
  • Căn bếp sáng trưng, dầu mỡ không còn chỗ ẩn.
  • Một ngôi nhà sáng trưng giữa xóm tối dễ làm người đi qua thấy vừa yên tâm vừa chạnh lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sáng đến mức có thể thấy rõ mồn một mọi vật tựa như ban ngày, nhờ có ánh đèn, ánh lửa.
Từ đồng nghĩa:
sáng choang rực sáng loà loà
Từ trái nghĩa:
tối om tối mịt tối thui tối đen
Từ Cách sử dụng
sáng trưng Mạnh độ, khẩu ngữ, sắc thái tả thực/nhấn mạnh Ví dụ: Hành lang bệnh viện sáng trưng suốt đêm.
sáng choang Mạnh, khẩu ngữ, nhấn độ chói Ví dụ: Căn phòng sáng choang suốt đêm.
rực sáng Mạnh, văn phong trung tính–miêu tả, thiên về rực rỡ Ví dụ: Quảng trường rực sáng ánh đèn.
loà loà Mạnh, khẩu ngữ, gợi chói mắt Ví dụ: Biển hiệu loà loà cả khu phố.
tối om Mạnh, khẩu ngữ, nhấn cực tối Ví dụ: Ngoài ngõ tối om, không thấy lối.
tối mịt Mạnh, trung tính–khẩu ngữ, phủ tối đặc Ví dụ: Căn bếp tối mịt vì mất điện.
tối thui Mạnh, khẩu ngữ, bình dân Ví dụ: Phòng tối thui khi tắt hết đèn.
tối đen Mạnh, trung tính, miêu tả đen đặc Ví dụ: Con hẻm tối đen không một bóng đèn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả không gian được chiếu sáng mạnh mẽ, như một căn phòng hay con đường vào ban đêm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sống động, gợi cảm giác rõ ràng, mạnh mẽ về ánh sáng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác rõ ràng, mạnh mẽ về ánh sáng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ sáng rõ của một không gian.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ nguồn sáng như đèn, lửa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ sáng khác như "sáng rực" hay "sáng chói".
  • Để tự nhiên, nên dùng trong ngữ cảnh miêu tả không gian cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả mức độ sáng của một không gian hoặc vật thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sáng" và "trưng" để nhấn mạnh mức độ sáng rõ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "căn phòng sáng trưng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ không gian hoặc vật thể (như "phòng", "đường"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".