Lòng vòng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(ph.). Vòng vèo, loanh quanh.
Ví dụ: Lộ trình này lòng vòng quá, đi thẳng một đoạn rồi rẽ sẽ nhanh hơn.
Nghĩa: (ph.). Vòng vèo, loanh quanh.
1
Học sinh tiểu học
  • Con đường vào trường khá lòng vòng nên cô dặn cả lớp đi chậm.
  • Bạn ấy đi lòng vòng trong sân để tìm quả bóng.
  • Mẹ bảo đừng chạy lòng vòng ngoài ngõ kẻo lạc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lối lên đỉnh đồi lòng vòng qua mấy khúc cua, đi mãi mới thấy gió mát.
  • Bạn cứ nói lòng vòng làm cả nhóm khó hiểu chủ đề chính là gì.
  • Chúng tớ đạp xe lòng vòng quanh hồ, vừa đi vừa kể chuyện lớp.
3
Người trưởng thành
  • Lộ trình này lòng vòng quá, đi thẳng một đoạn rồi rẽ sẽ nhanh hơn.
  • Đừng trả lời lòng vòng khi đã có sự thật rõ ràng trước mắt.
  • Có những ngày tâm trí cứ lòng vòng giữa những lựa chọn cũ, bước chân vì thế cũng chậm lại.
  • Thành phố xa lạ, tôi kéo va li đi lòng vòng qua các con phố sáng đèn, nghe mùi mưa quện với tiếng xe.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ph.). Vòng vèo, loanh quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lòng vòng Diễn tả sự di chuyển hoặc cách nói không thẳng, không trực tiếp, thường mang sắc thái hơi tiêu cực, thiếu hiệu quả hoặc rườm rà. Thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Lộ trình này lòng vòng quá, đi thẳng một đoạn rồi rẽ sẽ nhanh hơn.
vòng vèo Diễn tả sự uốn lượn, không thẳng, thường dùng cho đường đi, lối nói. Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Con đường lên núi rất vòng vèo.
loanh quanh Diễn tả sự di chuyển không có mục đích rõ ràng, hoặc không đi thẳng vào vấn đề. Trung tính đến hơi tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy cứ loanh quanh mãi không chịu vào thẳng vấn đề.
quanh co Diễn tả sự uốn khúc, không thẳng, phức tạp. Trung tính, có thể dùng trong văn viết. Ví dụ: Lối đi quanh co dẫn vào rừng sâu.
thẳng Diễn tả sự không cong, không uốn lượn, không lệch lạc. Trung tính, phổ biến. Ví dụ: Con đường này rất thẳng.
thẳng thắn Diễn tả sự trung thực, không che giấu, đi thẳng vào vấn đề. Tích cực, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn nói chuyện thẳng thắn.
trực tiếp Diễn tả sự không qua trung gian, đi thẳng vào mục tiêu. Trung tính, trang trọng. Ví dụ: Anh ấy giải quyết vấn đề một cách trực tiếp.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự di chuyển không có mục đích rõ ràng hoặc nói chuyện không đi thẳng vào vấn đề.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác mơ hồ, không rõ ràng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác không rõ ràng, thiếu mục đích.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, thuộc khẩu ngữ.
  • Có thể mang ý chê trách nhẹ nhàng khi nói về hành động hoặc lời nói.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không rõ ràng, không có mục tiêu cụ thể.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng, mạch lạc.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự di chuyển khác như "vòng vèo" hay "loanh quanh".
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới