Vòng tròn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vòng hình tròn; đường tròn.
Ví dụ: Người ta rắc vôi thành một vòng tròn để khoanh vùng khu đất.
Nghĩa: Vòng hình tròn; đường tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan dùng compa vẽ một vòng tròn thật đều.
  • Thầy giáo bảo chúng em đứng thành một vòng tròn quanh cờ.
  • Con mèo cuộn mình ngủ, trông như một vòng tròn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy lấy nắp cốc làm khuôn để đồ theo một vòng tròn chuẩn xác.
  • Đèn sân khấu quét thành vòng tròn trên sàn, nổi bật người biểu diễn ở giữa.
  • Trong bài hình học, em kẻ đường kính cắt đôi vòng tròn để đoán tâm.
3
Người trưởng thành
  • Người ta rắc vôi thành một vòng tròn để khoanh vùng khu đất.
  • Những cuộc hẹn của chúng ta cứ xoay trong một vòng tròn quen cũ, chẳng mở ra lối mới.
  • Chiếc nhẫn trên tay cô ấy là một vòng tròn mảnh, khép kín mà bền bỉ.
  • Người họa sĩ chỉ bằng vài nét đã phác một vòng tròn, đủ gợi cả mặt trăng đang lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vòng hình tròn; đường tròn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vòng tròn Trung tính; thuật ngữ hình học/miêu tả hình dạng, mức độ chính xác cao Ví dụ: Người ta rắc vôi thành một vòng tròn để khoanh vùng khu đất.
đường tròn Trung tính, thuật ngữ toán học; chuẩn mực Ví dụ: Bài toán yêu cầu vẽ một đường tròn đi qua ba điểm.
hình tròn Trung tính, phổ thông; dùng khi nói về hình dạng tổng quát Ví dụ: Đặt miếng giấy cắt thành hình tròn lên bàn.
đường thẳng Trung tính, thuật ngữ hình học; đối lập về hình dạng cơ bản Ví dụ: Thay vì vẽ vòng tròn, em vẽ một đường thẳng.
đa giác Trung tính, thuật ngữ toán học; đối lập loại hình khép kín có cạnh thẳng Ví dụ: Logo cũ là vòng tròn, logo mới chuyển sang đa giác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các vật thể có hình dạng tròn, như "vẽ một vòng tròn".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả các khái niệm hình học hoặc biểu đồ, như "vòng tròn đồng tâm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh tượng trưng, như "vòng tròn của cuộc đời".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và kỹ thuật để chỉ các hình dạng và cấu trúc tròn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hình dạng tròn hoặc các khái niệm liên quan đến hình học.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố hình tròn liên quan.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ phức tạp hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình dạng khác như "hình tròn".
  • Khác biệt tinh tế với "hình tròn" là "vòng tròn" thường chỉ đường viền, còn "hình tròn" chỉ toàn bộ diện tích bên trong.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vòng tròn lớn", "vòng tròn nhỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (vẽ, tạo), và lượng từ (một, hai).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...