Đa giác

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.
Ví dụ: Kiến trúc sư chọn mặt bằng dạng đa giác để tận dụng góc nhìn.
Nghĩa: Hình do một đường gấp khúc khép kín tạo thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy vẽ một đa giác lên bảng để cả lớp đếm cạnh.
  • Em cắt giấy theo hình đa giác để làm mặt đồng hồ đồ chơi.
  • Trên sân, cô kẻ một đa giác cho chúng em chơi nhảy ô.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra yêu cầu xác định số đỉnh của một đa giác bất kỳ.
  • Nhìn từ trên cao, khu vườn trồng cây theo dạng một đa giác khá đều cạnh.
  • Trong trò ghép hình, bạn ấy chọn các mảnh tạo thành một đa giác kín, không hở cạnh.
3
Người trưởng thành
  • Kiến trúc sư chọn mặt bằng dạng đa giác để tận dụng góc nhìn.
  • Biển hồ phản chiếu dãy núi, viền nước uốn lượn thành một đa giác mơ hồ trên mặt gương.
  • Trong bản thiết kế, đa giác không chỉ là hình học mà còn là khung tổ chức không gian.
  • Những con đường cắt nhau, khép kín thành những đa giác lạ mắt trên bản đồ đêm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các tài liệu học thuật, giáo trình toán học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, hình học và các ngành liên quan đến thiết kế đồ họa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả các hình học có nhiều cạnh trong toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hình học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ số cạnh như "tam giác", "tứ giác".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hình học khác như "hình tròn" hay "hình elip".
  • Chú ý phân biệt giữa "đa giác" và "đa diện" (hình không gian).
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh toán học để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đa giác", "đa giác này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ kích thước hoặc hình dạng, ví dụ: "đa giác lớn", "đa giác đều".