Lơ láo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngỡ ngàng, cảm thấy xung quanh xa lạ với mình, gây cho mình một sự sợ hãi mơ hồ.
Ví dụ :
Tôi đứng giữa sảnh lạ, mặt mũi lơ láo.
Nghĩa: Có vẻ ngỡ ngàng, cảm thấy xung quanh xa lạ với mình, gây cho mình một sự sợ hãi mơ hồ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ mới vào lớp nhìn mọi thứ lơ láo, chưa biết ngồi ở đâu.
- Em bé lạc mẹ đứng lơ láo giữa sân chợ, mắt tròn xoe.
- Ngày đầu đến nhà mới, nó đi quanh phòng, mặt mày lơ láo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan bước vào trường mới, ánh mắt lơ láo như đang tìm chỗ bấu víu.
- Thằng bé đứng ở bến xe lơ láo, nghe loa gọi mà chẳng hiểu phải làm gì.
- Trong buổi cắm trại đầu tiên, nó nhìn rừng tối lơ láo, tim đập nhanh.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng giữa sảnh lạ, mặt mũi lơ láo.
- Trong căn phòng toàn người sang trọng, anh giữ ly nước, mắt lơ láo như tìm lối thoát.
- Đêm xuống nơi thành phố xa, tôi đi dọc vỉa hè, cảm giác lơ láo bám theo như bóng.
- Cô ngồi ghế chờ khám, ánh nhìn lơ láo, những tiếng gọi tên làm lòng cô chộn rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngỡ ngàng, cảm thấy xung quanh xa lạ với mình, gây cho mình một sự sợ hãi mơ hồ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lơ láo | Diễn tả vẻ mặt hoặc thái độ ngỡ ngàng, bối rối, có chút sợ hãi khi ở nơi xa lạ, mang sắc thái trung tính. Ví dụ: Tôi đứng giữa sảnh lạ, mặt mũi lơ láo. |
| ngơ ngác | Trung tính, diễn tả vẻ mặt ngạc nhiên, không hiểu chuyện gì hoặc không quen thuộc. Ví dụ: Đứa trẻ ngơ ngác nhìn mọi vật xung quanh khi lần đầu đến thành phố. |
| bỡ ngỡ | Trung tính, diễn tả sự lúng túng, chưa quen thuộc với môi trường hoặc tình huống mới. Ví dụ: Cô ấy còn bỡ ngỡ với công việc mới và đồng nghiệp. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái của ai đó khi họ không tập trung hoặc không biết phải làm gì trong một tình huống cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự bối rối, lạc lõng của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bối rối, lạc lõng, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó trong tình huống không quen thuộc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm giác hoặc trạng thái tinh thần khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "bối rối" hay "lạc lõng".
- Không nên dùng để miêu tả trạng thái vật lý hoặc hành động cụ thể.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lơ láo", "hơi lơ láo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận