Lỡ cỡ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không đúng cỡ nào cả, dùng vào việc gì cũng không thích hợp.
Ví dụ: Chiếc quần này lỡ cỡ nên mặc vào không đâu ra đâu.
Nghĩa: Không đúng cỡ nào cả, dùng vào việc gì cũng không thích hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái áo chị để lại cho em mặc thì lỡ cỡ, mặc vào vai rộng mà tay lại ngắn.
  • Đôi giày bạn cho tớ mượn lỡ cỡ, chạy thì tuột mà đi chậm lại cấn chân.
  • Chiếc mũ này lỡ cỡ, đội thì tròng trành mà tháo ra lại để hằn dấu trên trán.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba lô mua trên mạng bị lỡ cỡ, đeo đi học thì trễ quai, mà nhét nhiều sách lại cấn lưng.
  • Khung xe đạp này lỡ cỡ, cao không tới mà thấp thì lại gò lưng, đi đoạn nào cũng khó chịu.
  • Áo khoác đồng phục may rộng hẹp chẳng ra, lỡ cỡ nên trời lạnh thì không ấm, trời nóng lại bí bách.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc quần này lỡ cỡ nên mặc vào không đâu ra đâu.
  • Bộ ghế mua vội thành ra lỡ cỡ: kê phòng khách thì chật, chuyển sang phòng làm việc lại lọt thỏm.
  • Đơn vị tính lỡ cỡ khiến bản thiết kế cứ chông chênh giữa hai phương án, chọn kiểu nào cũng dở.
  • Trong cuộc họp, cái giải pháp lỡ cỡ ấy không hợp với nhóm nào, triển khai thì nửa vời mà bỏ thì tiếc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc vật dụng không phù hợp về kích thước hoặc mục đích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động hoặc miêu tả trạng thái không hoàn hảo.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không hài lòng hoặc bất tiện.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự không phù hợp về kích thước hoặc mục đích.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong các tình huống đời thường, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự chính xác hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cái áo lỡ cỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để mô tả đặc điểm, ví dụ: "kích thước lỡ cỡ", "đồ vật lỡ cỡ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...