Lạt lẽo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhạt nhẽo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhạt nhẽo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lạt lẽo Diễn tả sự thiếu hương vị, sự hấp dẫn, hoặc sự ấm áp, thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác buồn tẻ, vô vị, hoặc lạnh nhạt. Ví dụ:
nhạt nhẽo Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự thiếu hương vị, sự hấp dẫn, hoặc sự sôi nổi. Ví dụ: Món ăn này nhạt nhẽo quá, không có chút gia vị nào.
vô vị Tiêu cực, diễn tả sự không có hương vị, không có ý nghĩa, hoặc không gây hứng thú. Ví dụ: Cuộc sống cứ lặp đi lặp lại thế này thật vô vị.
tẻ nhạt Tiêu cực, diễn tả sự thiếu sinh động, thiếu hấp dẫn, gây cảm giác buồn chán. Ví dụ: Bộ phim này quá tẻ nhạt, tôi không thể xem hết.
đậm đà Tích cực, diễn tả hương vị nồng nàn, sâu sắc, hoặc tình cảm chân thành, gắn bó. Ví dụ: Món canh này đậm đà hương vị quê hương.
hấp dẫn Tích cực, diễn tả sự thu hút, lôi cuốn, gây hứng thú. Ví dụ: Câu chuyện của anh ấy thật hấp dẫn.
sôi nổi Tích cực, diễn tả sự hoạt bát, nhiệt tình, đầy năng lượng. Ví dụ: Không khí buổi tiệc rất sôi nổi.
mặn mà Tích cực, diễn tả hương vị đậm đà, hoặc vẻ đẹp duyên dáng, tình cảm sâu sắc. Ví dụ: Nụ cười của cô ấy thật mặn mà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc tình huống thiếu sức sống, không hấp dẫn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc cảm giác về sự thiếu sinh động, thường mang tính ẩn dụ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thiếu sức sống hoặc sự hấp dẫn.
  • Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh không chính thức hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thiếu hấp dẫn hoặc sinh động trong một tình huống hoặc sự vật.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "nhạt nhẽo" trong nhiều trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhạt nhẽo" nhưng "lạt lẽo" thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự vật, hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "món ăn lạt lẽo", "câu chuyện lạt lẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để miêu tả tính chất, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới