Lập thân
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Tạo lấy cuộc sống và sự nghiệp riêng.
Ví dụ:
Anh rời quê lên phố để lập thân.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Tạo lấy cuộc sống và sự nghiệp riêng.
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em vào thành phố để lập thân, tự nuôi mình.
- Cô chú mở tiệm nhỏ để lập thân, không còn dựa vào gia đình.
- Bạn Tuấn học nghề mộc để lập thân, có việc làm ổn định.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi tốt nghiệp, chị chọn đi làm xa để lập thân, tự đứng trên đôi chân mình.
- Bạn ấy quyết tâm lập thân bằng việc học nghề bếp, mong mở quán ăn riêng.
- Anh họ tôi dành dụm từng chút, coi đó là bước đầu để lập thân nơi xứ lạ.
3
Người trưởng thành
- Anh rời quê lên phố để lập thân.
- Người trẻ cần một nghề vững để lập thân, rồi mới nghĩ đến những bước xa hơn.
- Có kẻ chọn con đường ngắn, nhưng người biết mình muốn gì sẽ lập thân bằng mồ hôi và kiên nhẫn.
- Sau bao lận đận, chị cũng lập thân được: một căn phòng thuê, công việc tử tế, và lòng bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Tạo lấy cuộc sống và sự nghiệp riêng.
Từ đồng nghĩa:
dựng thân
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập thân | Hơi cũ, ít dùng trong giao tiếp hiện đại, mang sắc thái trang trọng, nhấn mạnh sự tự lực, độc lập trong việc xây dựng cuộc đời và sự nghiệp. Ví dụ: Anh rời quê lên phố để lập thân. |
| dựng thân | Trang trọng, hơi cũ, mang sắc thái tương tự 'lập thân', nhấn mạnh việc tự mình xây dựng cuộc sống và sự nghiệp. Ví dụ: Anh ấy đã cố gắng dựng thân nơi đất khách quê người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc khi muốn tạo phong cách trang trọng, cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi tác giả muốn gợi nhớ về thời kỳ trước.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển.
- Thường gợi cảm giác về một thời kỳ đã qua, mang tính hoài niệm.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo phong cách cổ điển hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "tự lập" trong ngữ cảnh thông thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
- Không nên lạm dụng trong các văn bản hiện đại trừ khi có chủ ý rõ ràng về phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng lập thân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự nghiệp, ví dụ: "lập thân trong xã hội".
