Thành đạt

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đạt kết quả tốt đẹp, đạt mục đích về sự nghiệp; làm nên.
Ví dụ: Anh ấy đã thành đạt trong nghề kiến trúc.
Nghĩa: Đạt kết quả tốt đẹp, đạt mục đích về sự nghiệp; làm nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú tôi đã thành đạt sau nhiều năm cố gắng làm việc.
  • Chị ấy thành đạt nhờ chăm học và không bỏ cuộc.
  • Bạn Nam mơ sau này sẽ thành đạt để giúp đỡ gia đình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh họ mình thành đạt vì kiên trì theo đuổi ước mơ, không nản trước khó khăn.
  • Nhiều người thành đạt nhờ học đúng đam mê và rèn kỹ năng mỗi ngày.
  • Cô giáo kể câu chuyện một người thành đạt từ vùng quê, nhờ bền bỉ và trung thực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đã thành đạt trong nghề kiến trúc.
  • Có người thành đạt sớm nhờ cơ hội, có người đi đường vòng nhưng vẫn tới đích sự nghiệp.
  • Thành đạt không chỉ là chức danh, mà là cảm giác làm đúng việc mình muốn và làm tốt nó.
  • Nhìn bạn cũ thành đạt, tôi mừng cho họ và tự nhắc mình tiếp tục rèn luyện.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đạt kết quả tốt đẹp, đạt mục đích về sự nghiệp; làm nên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thành đạt trung tính, tích cực; mức độ mạnh vừa; văn nói và viết phổ thông Ví dụ: Anh ấy đã thành đạt trong nghề kiến trúc.
thành công trung tính, phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Anh ấy đã thành công trong sự nghiệp công nghệ.
làm nên khẩu ngữ, hơi văn chương; sắc thái vươn lên, đạt sự nghiệp Ví dụ: Từ hai bàn tay trắng, cô ấy đã làm nên sự nghiệp.
thất bại trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Dự án của anh ấy đã thất bại sau hai năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc chúc mừng ai đó đã đạt được thành công trong sự nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thành tựu của cá nhân hoặc tổ chức trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn để miêu tả nhân vật có sự nghiệp thành công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và ngưỡng mộ đối với người đạt được thành công.
  • Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến thành tựu sự nghiệp của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sự nghiệp hoặc thành tựu cá nhân.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thành công" nhưng "thành đạt" thường nhấn mạnh hơn về sự nghiệp.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ thành công trong các lĩnh vực không liên quan đến sự nghiệp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái đạt được kết quả tốt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy đã thành đạt."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự nghiệp, phó từ chỉ mức độ như "rất", "đã", "đang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...