Lập nghiệp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Gây dựng cơ nghiệp.
Ví dụ: Anh ấy lên Sài Gòn lập nghiệp và dần ổn định cuộc sống.
Nghĩa: Gây dựng cơ nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú của Nam vào thành phố để lập nghiệp, mở một quán nhỏ.
  • Ba mẹ rời quê lên thị trấn lập nghiệp và nuôi cả nhà.
  • Cô giáo kể chuyện bạn trẻ lập nghiệp bằng nghề làm bánh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi tốt nghiệp, chị chọn ở lại Hà Nội lập nghiệp trong ngành thiết kế.
  • Anh họ quyết định lập nghiệp xa quê, vừa nhớ nhà vừa cố gắng đứng vững.
  • Nhiều người lập nghiệp từ con số ít ỏi, nhưng kiên trì nên dần có chỗ đứng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy lên Sài Gòn lập nghiệp và dần ổn định cuộc sống.
  • Tuổi trẻ là quãng đường ta dò dẫm, chọn nơi để lập nghiệp hay quay về nhà.
  • Họ lập nghiệp không chỉ để kiếm tiền, mà để tự khẳng định mình giữa thành phố rộng lớn.
  • Đôi khi lập nghiệp nghĩa là chấp nhận bắt đầu từ những công việc nhỏ, học lại từ đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gây dựng cơ nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
dựng nghiệp
Từ Cách sử dụng
lập nghiệp Trung tính, trang trọng, diễn tả quá trình xây dựng sự nghiệp, cuộc sống độc lập. Ví dụ: Anh ấy lên Sài Gòn lập nghiệp và dần ổn định cuộc sống.
dựng nghiệp Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh việc xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp. Ví dụ: Ông cha ta đã dựng nghiệp từ hai bàn tay trắng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bắt đầu sự nghiệp hoặc công việc kinh doanh mới.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả quá trình xây dựng sự nghiệp trong các bài viết về kinh tế, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết hoặc truyện ngắn khi miêu tả hành trình của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khởi đầu, quyết tâm và nỗ lực trong công việc.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến việc bắt đầu và phát triển sự nghiệp.
  • Tránh dùng khi chỉ đơn thuần nói về công việc hàng ngày hoặc không có ý nghĩa xây dựng lâu dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khởi nghiệp"; "lập nghiệp" thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc xây dựng sự nghiệp cá nhân.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt đầu lập nghiệp", "đang lập nghiệp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (chủ ngữ) và trạng ngữ chỉ thời gian, địa điểm.