Làm ăn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm việc, lao động để sinh sống (nói khái quát).
2.
động từ
(khẩu ngữ). Xử lí công việc cụ thể (nói khái quát).
3.
động từ
(khẩu ngữ). Xoay xở kiếm lợi (nói khái quát).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm việc, lao động để sinh sống (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
kiếm sống mưu sinh
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm ăn Trung tính, khái quát, chỉ hoạt động mưu sinh. Ví dụ:
kiếm sống Trung tính, chỉ hành động làm việc để có thu nhập duy trì cuộc sống. Ví dụ: Anh ấy phải làm lụng vất vả để kiếm sống.
mưu sinh Trang trọng, chỉ việc tìm kế sinh nhai. Ví dụ: Người dân vùng lũ phải tha hương mưu sinh.
ăn bám Tiêu cực, chỉ việc sống dựa dẫm vào người khác mà không tự làm ra của cải. Ví dụ: Đã lớn rồi mà anh ta vẫn còn ăn bám bố mẹ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Xử lí công việc cụ thể (nói khái quát).
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Xoay xở kiếm lợi (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
làm ăn Khẩu ngữ, trung tính, chỉ hoạt động kinh doanh, buôn bán để có lợi nhuận. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ:
kinh doanh Trung tính đến trang trọng, chỉ việc tổ chức sản xuất, buôn bán, dịch vụ để kiếm lời. Ví dụ: Gia đình anh ấy làm ăn phát đạt nhờ kinh doanh nhà hàng.
buôn bán Trung tính, chỉ hoạt động mua đi bán lại hàng hóa để kiếm lời. Ví dụ: Cô ấy quyết định bỏ việc để ra ngoài buôn bán nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc kiếm sống hoặc xử lý công việc hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "kinh doanh" hoặc "lao động".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ chuyên môn cụ thể hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường mang sắc thái không trang trọng, phù hợp với khẩu ngữ.
  • Thể hiện sự linh hoạt, xoay xở trong cuộc sống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật, thay bằng từ trang trọng hơn.
  • Thường dùng để chỉ hoạt động kiếm sống hoặc xử lý công việc một cách linh hoạt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ trang trọng hơn như "kinh doanh" hoặc "lao động" trong văn bản chính thức.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
  • Tránh dùng trong các tình huống đòi hỏi sự trang trọng hoặc chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đang làm ăn", "sẽ làm ăn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức (như "công ty", "gia đình"), phó từ chỉ thời gian (như "đang", "sẽ").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới