Lập phương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hình lập phương (nói tắt).
Ví dụ: Khối lập phương đặt giữa phòng khiến không gian trông gọn gàng.
2.
danh từ
(chuyên môn). luỹ thừa ba. Kết quả phép nhân của một số hay biểu thức với chính nó ba lần. Nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần.
Nghĩa 1: Hình lập phương (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Minh xếp các khối lập phương thành một con robot nhỏ.
  • Cô giáo đưa cho cả lớp một khối lập phương màu đỏ để quan sát.
  • Trong hộp đồ chơi có một viên lập phương lăn qua lăn lại trên bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mô hình lập phương bằng giấy có sáu mặt vuông bằng nhau.
  • Bạn Hạ vẽ bóng đổ của khối lập phương để bài vẽ trông có chiều sâu hơn.
  • Trong phòng thí nghiệm, mẫu muối kết tinh thành những hạt gần giống lập phương.
3
Người trưởng thành
  • Khối lập phương đặt giữa phòng khiến không gian trông gọn gàng.
  • Nhìn từ góc nghiêng, lập phương bộc lộ tỷ lệ cân xứng, mạch lạc.
  • Nhà thiết kế chọn hình lập phương để nhấn mạnh cảm giác chắc chắn và tối giản.
  • Ánh nắng lướt qua mép lập phương, cắt những đường sáng sắc như dao.
Nghĩa 2: (chuyên môn). luỹ thừa ba. Kết quả phép nhân của một số hay biểu thức với chính nó ba lần. Nhân một số hay biểu thức với chính nó ba lần.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và hình học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học và các ngành kỹ thuật liên quan đến hình học và số học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập và chính xác, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các khái niệm liên quan đến hình học hoặc toán học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc hình học để tránh gây hiểu nhầm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn giải chi tiết hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa nghĩa hình học và nghĩa toán học của từ.
  • Khác biệt với từ "khối lập phương" ở chỗ "lập phương" có thể chỉ cả hình học và phép toán.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh là toán học hay hình học trước khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hình lập phương", "lập phương của số".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các cụm từ chỉ số lượng, ví dụ: "một lập phương", "tính lập phương".