Số mũ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số chỉ bậc của luỹ thừa.
Ví dụ: Trong ký hiệu a^n, n là số mũ.
Nghĩa: Số chỉ bậc của luỹ thừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong 2 mũ 3, số mũ là 3.
  • Bạn đọc 5 mũ 2, số mũ đứng ở trên.
  • Thầy cô bảo: nhìn số mũ để biết nhân mấy lần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong biểu thức a mũ b, số mũ b cho biết cơ số a được nhân lặp lại bao nhiêu lần.
  • Khi vẽ đồ thị hàm mũ, ta chú ý giá trị của số mũ vì nó quyết định độ dốc.
  • Số mũ càng lớn, lũy thừa càng tăng nhanh, như bậc thang cao dần.
3
Người trưởng thành
  • Trong ký hiệu a^n, n là số mũ.
  • Khi mô hình tăng trưởng dùng hàm mũ, việc ước lượng đúng số mũ quyết định độ tin cậy của dự báo.
  • Một thay đổi nhỏ ở số mũ có thể làm kết quả vọt xa, nhắc ta thận trọng với những con số tưởng như vô hại.
  • Trong lập trình, chọn kiểu dữ liệu phù hợp giúp tính toán số mũ lớn mà không tràn số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chỉ mang tính chất mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học liên quan đến lũy thừa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học hoặc khoa học.
  • Không có biến thể phổ biến, nhưng có thể được diễn giải thêm trong các ngữ cảnh giáo dục.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "cơ số".
  • Khác biệt với "lũy thừa" ở chỗ "số mũ" chỉ bậc, còn "lũy thừa" là kết quả của phép tính.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh toán học mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước danh từ khác; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số mũ của biểu thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "tính", "xác định") và danh từ (như "biểu thức", "luỹ thừa").
luỹ thừa cơ số số hạng số bị trừ số trừ số bị chia số chia thương tích tổng