Số trừ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số được đem trừ vào số bị trừ trong một phép trừ.
Ví dụ:
Trong phép trừ, số trừ là con số được lấy bớt đi.
Nghĩa: Số được đem trừ vào số bị trừ trong một phép trừ.
1
Học sinh tiểu học
- Trong phép tính này, số trừ là bốn.
- Cô giáo chỉ vào bảng và nói: số trừ đứng sau dấu trừ.
- Bé thay số trừ bằng số nhỏ hơn để phép trừ dễ làm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn tìm kết quả đúng, em xác định rõ đâu là số bị trừ và đâu là số trừ.
- Khi đổi số trừ, hiệu sẽ thay đổi theo, nên phải cẩn thận.
- Trong bài toán, số trừ là giá trị được lấy đi khỏi số bị trừ.
3
Người trưởng thành
- Trong phép trừ, số trừ là con số được lấy bớt đi.
- Khi đọc báo cáo, tôi kiểm tra lại số trừ vì chỉ cần sai một bước là lệch cả kết quả.
- Trong quản lý chi tiêu, coi khoản chi bắt buộc như một số trừ để thấy ngân sách thực còn lại.
- Đôi khi, cuộc đời cũng cần những số trừ: bớt đi điều thừa mới hiện ra phần cốt lõi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số được đem trừ vào số bị trừ trong một phép trừ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| số trừ | thuật ngữ toán học, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Trong phép trừ, số trừ là con số được lấy bớt đi. |
| hiệu | thuật ngữ toán; quan hệ đối lập kết quả–thao tác; trung tính Ví dụ: Với 15 − 7, 8 là hiệu, không phải số trừ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, sách giáo khoa toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học và các tài liệu liên quan đến giáo dục toán học.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trung tính, không mang cảm xúc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giải thích hoặc thực hiện phép trừ trong toán học.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến toán học.
- Không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'số bị trừ', cần chú ý để phân biệt rõ ràng.
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, cần dùng đúng ngữ cảnh toán học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'số trừ này', 'một số trừ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (như 'là', 'được'), lượng từ ('một', 'hai'), và tính từ ('lớn', 'nhỏ').
