Luỹ thừa
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tích của một số hay của một biểu thức với chính nó một số lần.
Ví dụ:
Luỹ thừa là phép nhân lặp của cùng một số hoặc biểu thức.
Nghĩa: Tích của một số hay của một biểu thức với chính nó một số lần.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy nói luỹ thừa là phép nhân một số lặp đi lặp lại với chính nó.
- Bạn Lan viết luỹ thừa để thay cho việc nhân cùng một số nhiều lần cho gọn.
- Trong vở, em ghi: luỹ thừa giúp tính nhanh khi lặp lại cùng một phép nhân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luỹ thừa giúp rút gọn chuỗi phép nhân dài, như một cách viết ngắn gọn của sự lặp lại.
- Khi giải bài, bạn dùng kí hiệu luỹ thừa để biểu thị việc nhân cùng một biểu thức nhiều lần.
- Nhìn vào luỹ thừa, ta biết ngay số nào được nhân lặp và số lần lặp là bao nhiêu.
3
Người trưởng thành
- Luỹ thừa là phép nhân lặp của cùng một số hoặc biểu thức.
- Trong mô hình tăng trưởng, luỹ thừa mô tả sự phình nở theo nhịp điệu lặp của chính nền tảng ban đầu.
- Việc dùng luỹ thừa giúp công thức gọn ghẽ, tránh kéo lê chuỗi nhân rườm rà.
- Khi biểu diễn tín hiệu, ta quy về luỹ thừa của một tham số để thấy cấu trúc lặp bên trong.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, đặc biệt là toán học và khoa học tự nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Thuộc văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt các phép toán liên quan đến số mũ trong toán học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ toán học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ toán học khác như "căn bậc hai".
- Khác biệt với "nhân" ở chỗ "luỹ thừa" là phép nhân lặp lại nhiều lần.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "luỹ thừa của số 2".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng (như "một", "hai") hoặc các danh từ khác (như "số", "biểu thức").
