Làng nhàng
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có vóc người mảnh, hơi gầy.
Ví dụ:
Anh ấy người làng nhàng, mặc đồ giản dị.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Thuộc vào loại tạm coi là trung bình, không có gì đáng chú ý.
Nghĩa 1: Có vóc người mảnh, hơi gầy.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam dáng làng nhàng, chạy nhanh như gió.
- Cô mèo nhà em làng nhàng nên chui lọt gầm ghế.
- Bé Thu người làng nhàng, mặc áo đồng phục trông vừa vặn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn thủ thư dáng làng nhàng, đi nhẹ như không làm tiếng động.
- Cậu tiền đạo làng nhàng nhưng bền bỉ, chạy khắp sân không mệt.
- Chị hàng xóm người làng nhàng, khoác chiếc áo mỏng trông càng thanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy người làng nhàng, mặc đồ giản dị.
- Dáng cô ấy làng nhàng, không phô trương, như một nhánh lau trước gió.
- Ông cụ gầy làng nhàng, đôi mắt vẫn sáng và vững.
- Người nghệ sĩ, thân hình làng nhàng, nhưng bước lên sân khấu lại đầy khí lực.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thuộc vào loại tạm coi là trung bình, không có gì đáng chú ý.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có vóc người mảnh, hơi gầy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làng nhàng | Miêu tả vóc dáng, trung tính, hơi mang sắc thái yếu ớt hoặc không đầy đặn. Ví dụ: Anh ấy người làng nhàng, mặc đồ giản dị. |
| mảnh khảnh | Miêu tả vóc dáng, trung tính đến hơi tiêu cực, gợi sự yếu ớt. Ví dụ: Cô ấy có thân hình mảnh khảnh. |
| mập mạp | Miêu tả vóc dáng, trung tính, gợi sự đầy đặn, khỏe mạnh. Ví dụ: Đứa bé trông mập mạp đáng yêu. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Thuộc vào loại tạm coi là trung bình, không có gì đáng chú ý.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| làng nhàng | Khẩu ngữ, miêu tả sự tầm thường, không nổi bật, mang sắc thái đánh giá thấp hoặc thờ ơ. Ví dụ: |
| tầm thường | Đánh giá, tiêu cực, chỉ sự kém cỏi, không có giá trị đặc biệt. Ví dụ: Anh ta chỉ là một người tầm thường. |
| xoàng xĩnh | Khẩu ngữ, đánh giá, tiêu cực, chỉ sự kém cỏi, không quan trọng. Ví dụ: Công việc này chỉ là chuyện xoàng xĩnh. |
| tầm tầm | Khẩu ngữ, đánh giá, trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ mức độ trung bình. Ví dụ: Mức lương của anh ấy chỉ tầm tầm. |
| nổi bật | Đánh giá, tích cực, chỉ sự dễ nhận thấy, có ưu điểm. Ví dụ: Cô ấy luôn nổi bật trong đám đông. |
| đặc biệt | Đánh giá, tích cực, chỉ sự khác thường, có giá trị riêng. Ví dụ: Anh ấy có tài năng đặc biệt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc sự việc không nổi bật, không có gì đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo sắc thái bình dị, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ trung tính, không khen cũng không chê.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất bình dân, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là tiêu cực nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "bình thường" ở chỗ có thể mang sắc thái hơi chê bai.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người làng nhàng", "kết quả làng nhàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "hơi", "khá".
