Tầm tầm
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi bán đầu giá đồ vật bị tịch thu hoặc đồ cũ, thời trước.
Ví dụ:
Ngày trước, tầm tầm là chỗ bán đấu giá đồ bị tịch thu và đồ cũ.
2.
tính từ
(Đồ dung) đã cũ.
Ví dụ:
Cái vali này tầm tầm, khóa lỏng rồi.
3.
tính từ
(ít dùng). Thuộc loại, cỡ trung bình, không cao, không thấp, không lớn, không nhỏ.
Ví dụ:
Mức lương tầm tầm, đủ lo toan mỗi tháng.
Nghĩa 1: Nơi bán đầu giá đồ vật bị tịch thu hoặc đồ cũ, thời trước.
1
Học sinh tiểu học
- Bà kể ngày xưa có nơi gọi là tầm tầm, người ta mang đồ cũ đến bán.
- Ông nội dắt tôi đi ngang chợ cũ, bảo đó giống chỗ tầm tầm ngày trước.
- Mẹ nói hồi xưa ai cần mua rẻ thì ra tầm tầm xem đồ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sách ghi rằng tầm tầm là nơi người ta đấu giá đồ tịch thu và đồ cũ thời trước.
- Bước vào tầm tầm, người mua soi kỹ từng món như tìm kho báu đã ngủ quên.
- Ở làng xưa, tầm tầm không chỉ bán đồ cũ mà còn là chỗ trao đổi chuyện đời.
3
Người trưởng thành
- Ngày trước, tầm tầm là chỗ bán đấu giá đồ bị tịch thu và đồ cũ.
- Trong ký ức người già, tầm tầm có mùi mồ hôi, mùi gỗ ẩm, và tiếng trả giá rộn ràng.
- Một chiếc rương đổi chủ ở tầm tầm, mang theo cả những câu chuyện không ai kể hết.
- Những buổi chiều, người ta ghé tầm tầm như ghé một vở diễn: món đồ lên sàn, tiếng nói lên cao.
Nghĩa 2: (Đồ dung) đã cũ.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc balô này tầm tầm rồi nên dây đeo sờn.
- Cái ghế tầm tầm, ngồi kêu cót két.
- Cây bút tầm tầm, vỏ trầy nhiều vệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo khoác tầm tầm nhưng ấm, mình vẫn mặc đi học.
- Chiếc điện thoại tầm tầm, pin chai, chụp ảnh mờ đi thấy rõ.
- Cái xe đạp tầm tầm, sơn bong, nhưng bánh vẫn lăn đều qua dốc.
3
Người trưởng thành
- Cái vali này tầm tầm, khóa lỏng rồi.
- Bộ ấm chén tầm tầm, men rạn đẹp kiểu cũ, rót trà nghe tiếng mỏng tang.
- Laptop tầm tầm, phím mòn bóng, mỗi ký ức công việc là một vết xước.
- Chiếc áo mưa tầm tầm treo sau cửa, mùa nào đến cũng được gọi dậy.
Nghĩa 3: (ít dùng). Thuộc loại, cỡ trung bình, không cao, không thấp, không lớn, không nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cao tầm tầm, đứng giữa hàng là vừa.
- Quả bóng tầm tầm, cầm gọn trong tay.
- Cái bàn tầm tầm, con ngồi học thoải mái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngôi nhà tầm tầm, không nổi bật nhưng nhìn ấm cúng.
- Âm lượng để tầm tầm là nghe rõ mà không ồn lớp bên.
- Cậu ấy học lực tầm tầm, bù lại rất chăm và bền sức.
3
Người trưởng thành
- Mức lương tầm tầm, đủ lo toan mỗi tháng.
- Quán nhỏ tầm tầm, chẳng cầu kỳ nhưng giữ khách bằng bữa cơm tử tế.
- Danh tiếng anh ta tầm tầm, không ồn ào, song công việc tròn vai.
- Chiếc xe tầm tầm, vào phố không chật, ra đường dài cũng không mệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí hoài cổ hoặc miêu tả một bối cảnh xưa cũ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "tầm tầm" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có bối cảnh lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một vật dụng hoặc bối cảnh có tính chất cũ kỹ, trung bình.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học có bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả đời sống xưa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "tầm tầm" với các từ chỉ kích thước hoặc mức độ khác như "trung bình".
- Khác biệt với "trung bình" ở chỗ "tầm tầm" thường mang ý nghĩa cũ kỹ, không chỉ đơn thuần là kích thước.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa mà từ này được sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tầm tầm" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tầm tầm" là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tầm tầm" thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "nơi". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tầm tầm" thường kết hợp với các từ chỉ định như "cái", "nơi". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ hoặc động từ "là".
