Lẩn quất
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ẩn nấp quanh quẩn đâu đó.
Ví dụ:
Anh ta đứng lẩn quất ở góc hành lang, như không muốn ai thấy.
Nghĩa: Ẩn nấp quanh quẩn đâu đó.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo lẩn quất sau bức rèm, thỉnh thoảng ló đầu ra.
- Khói bếp lẩn quất quanh mái nhà vào buổi chiều.
- Bóng thằng bạn lẩn quất ngoài cửa, chờ gọi mình ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nỗi hồi hộp lẩn quất trong ngực trước giờ kiểm tra.
- Mùi hoa sữa lẩn quất dọc con phố, khiến ai đi qua cũng ngoái lại.
- Ý nghĩ về trận đấu chiều nay cứ lẩn quất trong đầu, làm mình khó tập trung.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đứng lẩn quất ở góc hành lang, như không muốn ai thấy.
- Tiếng nhạc cũ lẩn quất trong căn phòng, khơi gợi những mùa mưa đã qua.
- Nỗi nghi hoặc lẩn quất giữa cuộc trò chuyện, khiến mỗi câu nói đều nặng hơn bình thường.
- Bóng một kỷ niệm lẩn quất nơi bậc thềm, chạm khẽ mà day dứt rất lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ẩn nấp quanh quẩn đâu đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiện rõ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lẩn quất | Miêu tả sự hiện diện không rõ ràng, mơ hồ, thường là ở một nơi nào đó hoặc trong tâm trí. Có thể mang sắc thái trung tính (mùi hương) hoặc hơi tiêu cực (bóng ma, ý nghĩ xấu). Ngữ vực trung tính, phổ biến trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Anh ta đứng lẩn quất ở góc hành lang, như không muốn ai thấy. |
| lẩn khuất | Trung tính, miêu tả sự ẩn mình, không rõ ràng, thường dùng cho vật thể, người hoặc cảm giác, ý nghĩ. Ví dụ: Nỗi buồn lẩn khuất trong ánh mắt cô ấy. |
| hiện rõ | Trung tính, miêu tả sự xuất hiện rõ ràng, dễ nhận thấy, không còn che giấu. Ví dụ: Sự lo lắng hiện rõ trên khuôn mặt anh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự hiện diện không rõ ràng của một người hoặc vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo không khí bí ẩn hoặc căng thẳng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng.
- Thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để tạo cảm giác bí ẩn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự hiện diện không rõ ràng, khó xác định.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ không gian để tăng tính hình ảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự ẩn nấp khác như "lẩn trốn".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lẩn quất trong bóng tối".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "lẩn quất trong rừng", "lẩn quất suốt đêm".
