Ẩn hiện
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lúc ẩn, lúc hiện; lúc bị che khuất, lúc lộ ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Những ký ức tuổi thơ thường ẩn hiện trong giấc mơ của tôi.
Nghĩa: Lúc ẩn, lúc hiện; lúc bị che khuất, lúc lộ ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trăng ẩn hiện sau đám mây trắng.
- Con cá nhỏ ẩn hiện trong bụi rong xanh.
- Đèn đom đóm ẩn hiện trong đêm tối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những cảm xúc tuổi mới lớn thường ẩn hiện trong ánh mắt.
- Hình ảnh quê hương ẩn hiện trong tâm trí người con xa xứ.
- Ánh sáng đèn pha ẩn hiện qua màn sương đêm dày đặc.
3
Người trưởng thành
- Những ký ức tuổi thơ thường ẩn hiện trong giấc mơ của tôi.
- Sự thật đôi khi ẩn hiện qua những lời nói dối vụng về.
- Trong cuộc sống, cơ hội và thách thức luôn ẩn hiện, đòi hỏi ta phải tinh tế nhận ra.
- Vẻ đẹp của thành phố cổ ẩn hiện qua từng con hẻm nhỏ, chờ đợi người khám phá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lúc ẩn, lúc hiện; lúc bị che khuất, lúc lộ ra (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hiển hiện ẩn mình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ẩn hiện | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện không ổn định, không liên tục. Ví dụ: Những ký ức tuổi thơ thường ẩn hiện trong giấc mơ của tôi. |
| lấp ló | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện không liên tục, không rõ ràng. Ví dụ: Mặt trời lấp ló sau rặng tre. |
| thấp thoáng | Trung tính, diễn tả sự xuất hiện không rõ nét, chập chờn. Ví dụ: Bóng người thấp thoáng trong đêm tối. |
| hiển hiện | Trang trọng, nhấn mạnh sự hiện diện rõ ràng, không thể chối cãi. Ví dụ: Sự thật hiển hiện trước mắt mọi người. |
| ẩn mình | Trung tính, diễn tả hành động hoặc trạng thái tự giấu mình một cách ổn định. Ví dụ: Con vật ẩn mình trong bụi cây để tránh kẻ thù. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái không rõ ràng, không ổn định của một vật hoặc hiện tượng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác bí ẩn hoặc mơ hồ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mơ hồ, không rõ ràng, thường mang sắc thái bí ẩn hoặc thú vị.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái không ổn định, không rõ ràng của một đối tượng.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự chính xác và rõ ràng.
- Thích hợp trong các ngữ cảnh cần tạo cảm giác bí ẩn hoặc lôi cuốn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái rõ ràng hơn như "hiện rõ" hoặc "ẩn giấu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cảnh vật ẩn hiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cảnh vật, hình ảnh), trạng từ (thường xuyên, liên tục) để bổ nghĩa.
