Lai tạo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tạo ra bằng lai giống.
Ví dụ: Họ lai tạo giống cây cho năng suất ổn định.
Nghĩa: Tạo ra bằng lai giống.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vườn lai tạo giống hoa mới có nhiều cánh.
  • Chú nông dân lai tạo lúa để hạt chắc hơn.
  • Cô chú khoa học lai tạo cá cho màu vảy đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trại giống đang lai tạo dưa hấu để ruột đỏ đậm và ngọt hơn.
  • Nhờ lai tạo, người ta có giống gà khỏe, chịu lạnh tốt.
  • Các nhà nghiên cứu lai tạo vi khuẩn có lợi để hỗ trợ đất trồng.
3
Người trưởng thành
  • Họ lai tạo giống cây cho năng suất ổn định.
  • Việc lai tạo cần mục tiêu rõ ràng, nếu không rất dễ thành cuộc thử sai tốn kém.
  • Không phải đặc tính nào cũng nên giữ lại khi lai tạo; đôi khi sự thuần khiết lại có giá trị riêng.
  • Trong nông nghiệp bền vững, lai tạo phải đi cùng đánh giá rủi ro và đạo đức sử dụng giống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tạo ra bằng lai giống.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lai tạo Trung tính, khoa học, dùng trong lĩnh vực sinh học, nông nghiệp để chỉ việc tạo ra giống mới. Ví dụ: Họ lai tạo giống cây cho năng suất ổn định.
lai giống Trung tính, khoa học, dùng trong sinh học, nông nghiệp. Ví dụ: Các nhà khoa học đã lai giống thành công một loại cây trồng mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về sinh học, nông nghiệp hoặc công nghệ sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về di truyền học, nông nghiệp và công nghệ sinh học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về quá trình tạo ra giống mới trong sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sinh học hoặc nông nghiệp.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ giống loài hoặc phương pháp lai tạo cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lai giống", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh không chuyên ngành để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã lai tạo", "đang lai tạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được lai tạo, ví dụ: "lai tạo giống cây", "lai tạo động vật".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...