Lạc đề
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Không theo đúng chủ đề, đi chệch yêu cầu về nội dung.
Ví dụ:
Email trả lời mà không bám câu hỏi chính thì bị xem là lạc đề.
Nghĩa: Không theo đúng chủ đề, đi chệch yêu cầu về nội dung.
1
Học sinh tiểu học
- Bài văn của Minh kể chuyện con mèo, nên bị cô nhận xét là lạc đề.
- Con nói về bóng đá trong giờ học khoa học là lạc đề đó.
- Cô hỏi về mùa xuân mà em tả mùa hè, như thế là lạc đề.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình bàn về lịch sử nhưng bạn chuyển sang kể phim, thế là lạc đề.
- Trong cuộc họp lớp, ai đó nói chuyện mua sắm là khá lạc đề so với nội dung ôn thi.
- Đề yêu cầu phân tích nhân vật, còn bạn tóm tắt cốt truyện nên bị chê lạc đề.
3
Người trưởng thành
- Email trả lời mà không bám câu hỏi chính thì bị xem là lạc đề.
- Trong cuộc họp chiến lược, mọi góp ý về chuyện bàn ghế đều lạc đề và làm loãng mục tiêu.
- Bài báo muốn bàn về tác động kinh tế, nhưng phần dài lại kể đời tư tác giả, khá lạc đề.
- Khi tranh luận, mỗi người ôm một nỗi bức xúc riêng, câu chuyện dễ trượt dài và lạc đề.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Không theo đúng chủ đề, đi chệch yêu cầu về nội dung.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đúng đề sát đề
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lạc đề | Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thảo luận, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, chỉ sự thiếu tập trung hoặc không tuân thủ chủ đề. Ví dụ: Email trả lời mà không bám câu hỏi chính thì bị xem là lạc đề. |
| lan man | Trung tính đến hơi tiêu cực, thường dùng để chỉ cách nói, viết không tập trung vào trọng tâm. Ví dụ: Bài văn của anh ấy viết rất lan man, không đi vào trọng tâm. |
| đúng đề | Trung tính, dùng để chỉ việc tuân thủ đúng chủ đề, yêu cầu. Ví dụ: Bài luận của cô ấy rất đúng đề và mạch lạc. |
| sát đề | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, thi cử, nhấn mạnh sự bám sát yêu cầu. Ví dụ: Câu trả lời của học sinh rất sát đề, không thừa không thiếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhận xét về một cuộc trò chuyện hoặc bài phát biểu không tập trung vào chủ đề chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra phần nội dung không liên quan hoặc không đáp ứng yêu cầu của đề tài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để phê bình các báo cáo hoặc tài liệu không bám sát vào mục tiêu nghiên cứu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phê phán nhẹ nhàng hoặc nhắc nhở về việc không tập trung.
- Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, như trong học thuật hoặc báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra sự thiếu tập trung vào chủ đề chính trong bài viết hoặc phát biểu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về nội dung.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê bình hoặc nhắc nhở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sai lệch khác như "lạc hướng".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ khi làm định ngữ; có thể đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ hoặc các từ chỉ chủ đề, nội dung.
