Lả tả
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp.
Ví dụ:
Tro bếp bay lả tả trong chiều gió.
Nghĩa: Từ gợi tả trạng thái rơi xuống rải rác và liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
- Lá vàng rơi lả tả trên sân trường.
- Mưa bụi bay lả tả ngoài hiên.
- Cánh hoa rụng lả tả quanh gốc cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những hạt mưa lả tả gõ nhẹ lên mặt đường, mát rượi.
- Tuyết giấy trong buổi diễn kịch rơi lả tả, làm sân khấu như có phép màu.
- Sau trận gió, bụi phấn hoa bay lả tả, thơm ngòn ngọt cả lối đi.
3
Người trưởng thành
- Tro bếp bay lả tả trong chiều gió.
- Lời chúc viết vội rơi lả tả từ cuốn thiệp cũ, nghe vừa ấm vừa xa.
- Trên bờ đê, cỏ khô rời lả tả, đánh dấu một mùa nắng đã qua.
- Những hạt mưa muộn rơi lả tả, kéo dài một nỗi nhớ khó gọi tên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảnh vật, như lá rơi lả tả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thư thái, thường mang tính miêu tả.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm trong văn chương.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ vật thể nhẹ, nhỏ như lá, hoa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái rơi khác như "rơi rụng".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lá rơi lả tả".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể rơi (lá, hoa, tuyết) và trạng từ chỉ thời gian hoặc cách thức.
