Xao xác
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả những tiếng như tiếng gà gáy, tiếng chim vỗ cánh, nối tiếp nhau làm xao động cảnh không gian vắng lặng.
Ví dụ:
Rạng đông, tiếng gà vang xao xác giữa xóm vắng.
Nghĩa: Từ gợi tả những tiếng như tiếng gà gáy, tiếng chim vỗ cánh, nối tiếp nhau làm xao động cảnh không gian vắng lặng.
1
Học sinh tiểu học
- Trời còn tối, tiếng gà gáy xao xác làm cả sân quê bừng dậy.
- Sáng sớm, chim sẻ đập cánh xao xác trên hàng rào.
- Con ngõ vắng, lá tre rung xao xác khi bầy chim bay vụt lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sương mỏng, tiếng gà gáy xao xác phá tan khoảng sân yên ắng.
- Đám chim đói sà xuống ruộng rạ, cánh vỗ xao xác như khua dậy buổi sớm.
- Chiều muộn, những nhịp cánh trên tán bàng xao xác, kéo theo một làn gió lạnh.
3
Người trưởng thành
- Rạng đông, tiếng gà vang xao xác giữa xóm vắng.
- Nửa đêm thức giấc, tôi nghe cánh chim quẫy xao xác trên mái ngói, như ai khẽ lay ký ức ngủ quên.
- Sân chùa im ắng, bầy chim bất chợt vỗ cánh xao xác, làm mặt hồ rung nhẹ những vòng tròn lặng lẽ.
- Cuối mùa, tiếng chim rừng xao xác, gợi một nỗi trống trải mỏng như sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả những tiếng như tiếng gà gáy, tiếng chim vỗ cánh, nối tiếp nhau làm xao động cảnh không gian vắng lặng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xao xác | trung tính – miêu tả âm thanh rời rạc trong không gian tĩnh; sắc thái gợi buồn, vắng; văn chương Ví dụ: Rạng đông, tiếng gà vang xao xác giữa xóm vắng. |
| xào xạc | trung tính – âm lá, cánh chạm nhau; dùng rộng; văn chương/miêu tả Ví dụ: Tiếng lá xào xạc khuấy động khu vườn vắng. |
| tĩnh mịch | mạnh – trạng thái im lặng tuyệt đối; văn chương/trang trọng Ví dụ: Đêm tĩnh mịch, không vẳng lên một âm thanh nào. |
| lặng ngắt | mạnh – im không một tiếng; khẩu ngữ/trung tính Ví dụ: Con ngõ lặng ngắt suốt đêm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo không khí, gợi tả cảnh vật trong thơ ca, truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua, thường mang tính chất mô tả.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang sắc thái nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí tĩnh lặng bị phá vỡ bởi âm thanh nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ âm thanh tự nhiên như tiếng chim, tiếng gà.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảnh vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của không gian hoặc âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "không gian xao xác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ không gian hoặc âm thanh, ví dụ: "tiếng chim xao xác".
