Xào xạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau.
Ví dụ:
Ngoài hiên, lá me xào xạc rất khẽ.
2.
tính từ
Như xao xác (nhưng nghe ổn hơn).
Ví dụ:
Khu tập thể về đêm xào xạc, một thứ vắng lặng có âm vang.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Gió thổi, lá bàng xào xạc ngoài sân.
- Con đường làng xào xạc vì hàng tre đung đưa.
- Em ngồi nghe vườn chuối xào xạc sau nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên sân trường, hàng phượng xào xạc như kể chuyện mùa hạ.
- Đêm hè tĩnh lặng, tán cây xào xạc phủ kín tiếng ve còn lại.
- Mỗi bước chân qua vườn, lá khô xào xạc lẫn trong mùi đất ẩm.
3
Người trưởng thành
- Ngoài hiên, lá me xào xạc rất khẽ.
- Cơn gió đầu mùa đi qua, khu vườn xào xạc như nhớ ai.
- Tôi đứng dưới bóng cây, nghe thời gian xào xạc trôi qua kẽ lá.
- Giữa thành phố ồn, một khoảng xào xạc đủ làm lòng dịu xuống.
Nghĩa 2: Như xao xác (nhưng nghe ổn hơn).
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường vắng, tiếng chổi vang lên nghe xào xạc.
- Con ngõ buổi sớm xào xạc vì lá rơi lác đác.
- Trên bờ sông, bãi lau xào xạc trong làn gió nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con phố sau mưa bỗng xào xạc, như tỉnh dậy sau một giấc dài.
- Cánh đồng chiều xào xạc, loáng thoáng mùi rơm mới.
- Tiếng áo mưa quệt vào nhau xào xạc trên vỉa hè ướt.
3
Người trưởng thành
- Khu tập thể về đêm xào xạc, một thứ vắng lặng có âm vang.
- Trong căn phòng cũ, rèm cửa khẽ lay, không khí xào xạc chạm vào ký ức.
- Bước qua mùa thu, lòng người xào xạc, mỏng và hay động.
- Giữa cuộc trò chuyện, những khoảng lặng cũng xào xạc như lá trong gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng như tiếng lá cây lay động va chạm nhẹ vào nhau.
Từ trái nghĩa:
im ắng lặng phắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xào xạc | mô phỏng âm thanh; nhẹ; trung tính; văn miêu tả Ví dụ: Ngoài hiên, lá me xào xạc rất khẽ. |
| xạc xào | tượng thanh tương đương; trung tính; văn miêu tả Ví dụ: Gió lùa qua tán tre, lá kêu xạc xào suốt ngõ. |
| xào xạo | biến thể phương ngữ/khẩu ngữ; nhẹ; thân mật Ví dụ: Lá khô xào xạo dưới chân người đi. |
| im ắng | đối lập về âm thanh; nhẹ; trung tính Ví dụ: Khu vườn im ắng khi gió ngừng thổi. |
| lặng phắc | mạnh hơn “im ắng”; có phần văn chương Ví dụ: Rừng cây lặng phắc sau cơn gió. |
Nghĩa 2: Như xao xác (nhưng nghe ổn hơn).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xào xạc | tượng thanh–tượng hình; trung tính; văn miêu tả Ví dụ: Khu tập thể về đêm xào xạc, một thứ vắng lặng có âm vang. |
| xao xác | từ tương đương nghĩa; hơi cổ/văn chương; man mác Ví dụ: Lá bàng xao xác trong chiều thu. |
| yên ắng | đối lập về cảm giác âm thanh; nhẹ; trung tính Ví dụ: Con ngõ yên ắng lúc chập tối. |
| tĩnh lặng | trang trọng/văn chương; mạnh hơn “yên ắng” Ví dụ: Khu rừng tĩnh lặng sau mưa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả cảnh vật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo hình ảnh âm thanh sống động, thường dùng trong thơ và văn miêu tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Gợi cảm giác nhẹ nhàng, êm dịu, thường mang tính chất mô tả tự nhiên.
- Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh tự nhiên, nhẹ nhàng trong văn bản.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thiên nhiên như lá cây, gió.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xao xác" nhưng "xào xạc" nghe êm tai hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác cao về âm thanh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tiếng lá xào xạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái như "tiếng", "lá", "gió".
