Lạo xạo

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng cát sỏi hay tiếng của vật tương tự bị cọ xát vào nhau hoặc bị nghiến.
Ví dụ: Gót giày giẫm lên nền sỏi kêu lạo xạo.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng cát sỏi hay tiếng của vật tương tự bị cọ xát vào nhau hoặc bị nghiến.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát dưới chân kêu lạo xạo khi em chạy trên bãi biển.
  • Sỏi trong hũ lắc lên nghe lạo xạo rất vui tai.
  • Bánh xe kéo trên đường sỏi nghe lạo xạo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giày chạm bờ sông rải sỏi, mỗi bước đều lạo xạo vang trong chiều gió.
  • Cô bé xoay chiếc lọ đầy đá màu, tiếng lạo xạo như mưa nhỏ trong lòng bàn tay.
  • Gió thổi, những hạt cát quệt vào nhau nghe lạo xạo, khô khốc.
3
Người trưởng thành
  • Gót giày giẫm lên nền sỏi kêu lạo xạo.
  • Trong sân vắng, tiếng lạo xạo của cát dưới bánh xe kéo thành một vệt âm dài, nghe thô mà ấm áp như kỷ niệm xưa.
  • Anh nghiêng chiếc bình thủy tinh, mảnh sành chạm nhau lạo xạo, gợi cảm giác gai người.
  • Trên công trường, xẻng xúc chạm đá, âm thanh lạo xạo lẩn trong mùi bụi và mồ hôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh trong các tình huống hàng ngày, như khi đi trên cát hoặc sỏi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, gợi cảm giác chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh cụ thể, thường gợi cảm giác gần gũi, quen thuộc.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh cụ thể của cát, sỏi hoặc vật liệu tương tự.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mô phỏng âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "lạo xạo" trong nghĩa khác, cần phân biệt rõ ràng.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động hoặc bối cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh lạo xạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc vật thể, ví dụ: "tiếng cát lạo xạo".
xào xạc rào rào lạch cạch lóc cóc lộp bộp sột soạt rột rẹt kẽo kẹt cọt kẹt lạo nhạo
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...