Cọt kẹt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng tiếng tựa như tiếng cót két, nhưng trầm hơn.
Ví dụ:
Cầu thang gỗ cũ bước lên là cọt kẹt.
Nghĩa: Từ mô phỏng tiếng tựa như tiếng cót két, nhưng trầm hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Cánh cửa cũ mở ra nghe tiếng cọt kẹt.
- Xích đu lâu ngày đu đưa phát ra tiếng cọt kẹt.
- Sàn gỗ mỗi bước chân đều kêu cọt kẹt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe đạp để lâu lăn bánh, bàn đạp vang tiếng cọt kẹt.
- Trong đêm vắng, cửa sổ rung nhẹ mà kêu cọt kẹt nghe rợn người.
- Cầu gỗ bắc qua mương, mỗi bước đi lại dội lên âm thanh cọt kẹt.
3
Người trưởng thành
- Cầu thang gỗ cũ bước lên là cọt kẹt.
- Giữa căn nhà im lặng, tiếng cửa tủ cọt kẹt như câu thở dài của đồ đạc lâu năm.
- Con thuyền cọ vào bến, ván gỗ cọt kẹt, mùi nước sông bốc lên ngai ngái.
- Ghế bành đung đưa nhè nhẹ, tiếng cọt kẹt đếm thời gian trôi chậm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ mô phỏng tiếng tựa như tiếng cót két, nhưng trầm hơn.
Từ trái nghĩa:
im ắng lặng phắc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cọt kẹt | trung tính; mô phỏng âm thanh; sắc thái nhẹ hơn, trầm, gợi sự cũ kỹ; khẩu ngữ-miêu tả Ví dụ: Cầu thang gỗ cũ bước lên là cọt kẹt. |
| cót két | trung tính; âm cao, sắc hơn; thông dụng Ví dụ: Cánh cửa kêu cót két suốt đêm. |
| kẽo kẹt | trung tính; kéo dài, đều đều; sắc thái hơi văn chương Ví dụ: Xích đu kêu kẽo kẹt trong gió. |
| im ắng | trung tính; chỉ sự yên lặng tuyệt đối; trái nghĩa về âm thanh Ví dụ: Căn nhà im ắng không một tiếng động. |
| lặng phắc | mạnh; nhấn mạnh trạng thái lặng tuyệt đối; hơi khẩu ngữ Ví dụ: Căn phòng lặng phắc sau khi đèn tắt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh âm thanh trong mô tả cảnh vật, không gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh trầm, có phần nặng nề hơn so với "cót két".
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính mô tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn mô tả âm thanh của vật liệu cũ, nặng như cửa gỗ, sàn nhà.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thích hợp trong các tác phẩm văn học để tạo không khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cót két"; cần chú ý đến sắc thái âm thanh trầm hơn.
- Không nên dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các từ mô tả khác để tạo hình ảnh rõ nét.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh cọt kẹt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc động từ chỉ hành động tạo ra âm thanh.
